Bản dịch của từ Index trong tiếng Việt
Index

Index (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một số mũ (số viết ở trên chỉ số) hoặc số chỉ số (viết ở dưới) được thêm vào một đại lượng, thường dùng để biểu diễn lũy thừa, chỉ số toán học hoặc chỉ vị trí chỉ mục.
An exponent or other superscript or subscript number appended to a quantity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Index (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Index" là một danh từ có nghĩa là chỉ số, bảng tra cứu hoặc danh sách thứ tự của thông tin. Trong lĩnh vực tài chính, nó thường chỉ một chỉ số chứng khoán tổng hợp. Trong tiếng Anh Mỹ, "index" được phát âm là /ˈɪn.dɛks/, trong khi tiếng Anh Anh cũng phát âm tương tự nhưng có thể nhấn mạnh nhẹ hơn vào âm đầu. Trong văn bản, "indexes" được sử dụng nhiều trong tiếng Anh Mỹ để chỉ số nhiều, trong khi "indices" phổ biến trong tiếng Anh Anh và lĩnh vực toán học.
Họ từ
"Index" là một danh từ có nghĩa là chỉ số, bảng tra cứu hoặc danh sách thứ tự của thông tin. Trong lĩnh vực tài chính, nó thường chỉ một chỉ số chứng khoán tổng hợp. Trong tiếng Anh Mỹ, "index" được phát âm là /ˈɪn.dɛks/, trong khi tiếng Anh Anh cũng phát âm tương tự nhưng có thể nhấn mạnh nhẹ hơn vào âm đầu. Trong văn bản, "indexes" được sử dụng nhiều trong tiếng Anh Mỹ để chỉ số nhiều, trong khi "indices" phổ biến trong tiếng Anh Anh và lĩnh vực toán học.
