Bản dịch của từ Index trong tiếng Việt
Index

Index(Noun)
(trong một cuốn sách hoặc bộ sách) danh sách các tên, chủ đề... theo thứ tự chữ cái kèm theo số trang nơi chúng được đề cập, dùng để tra cứu nhanh nội dung trong sách.
(in a book or set of books) an alphabetical list of names, subjects, etc. with reference to the pages on which they are mentioned.
书籍的索引,按字母顺序列出名称和主题,以及提到它们的页码。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một số mũ (số viết ở trên chỉ số) hoặc số chỉ số (viết ở dưới) được thêm vào một đại lượng, thường dùng để biểu diễn lũy thừa, chỉ số toán học hoặc chỉ vị trí chỉ mục.
An exponent or other superscript or subscript number appended to a quantity.
附加的指数或下标数字
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Index (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Index | Indexes |
Index(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Index (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Index |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Indexed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Indexed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Indexes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Indexing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Index" là một danh từ có nghĩa là chỉ số, bảng tra cứu hoặc danh sách thứ tự của thông tin. Trong lĩnh vực tài chính, nó thường chỉ một chỉ số chứng khoán tổng hợp. Trong tiếng Anh Mỹ, "index" được phát âm là /ˈɪn.dɛks/, trong khi tiếng Anh Anh cũng phát âm tương tự nhưng có thể nhấn mạnh nhẹ hơn vào âm đầu. Trong văn bản, "indexes" được sử dụng nhiều trong tiếng Anh Mỹ để chỉ số nhiều, trong khi "indices" phổ biến trong tiếng Anh Anh và lĩnh vực toán học.
Từ "index" xuất phát từ tiếng Latinh "index", có nghĩa là "người chỉ điểm" hoặc "dấu chỉ". Trong ngữ cảnh khảo cổ và học thuật, "index" được sử dụng để chỉ danh sách hoặc bảng chú dẫn giúp định vị thông tin. Qua thời gian, từ này đã được mở rộng để bao hàm các khái niệm liên quan đến hệ thống phân loại và tổ chức thông tin, phù hợp với sự phát triển của văn bản và lưu trữ tri thức trong xã hội hiện đại.
Từ "index" xuất hiện thường xuyên trong bốn kỹ năng của IELTS, đặc biệt là trong phần Reading và Writing, nơi đề cập đến việc phân loại thông tin hoặc số liệu. Trong phần Listening, thuật ngữ này có thể liên quan đến việc hiểu thông tin từ biểu đồ hoặc bảng. Ngoài ra, "index" cũng được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực học thuật như kinh tế, thống kê và khoa học dữ liệu, thường để mô tả chỉ số hoặc bảng tra cứu.
Họ từ
"Index" là một danh từ có nghĩa là chỉ số, bảng tra cứu hoặc danh sách thứ tự của thông tin. Trong lĩnh vực tài chính, nó thường chỉ một chỉ số chứng khoán tổng hợp. Trong tiếng Anh Mỹ, "index" được phát âm là /ˈɪn.dɛks/, trong khi tiếng Anh Anh cũng phát âm tương tự nhưng có thể nhấn mạnh nhẹ hơn vào âm đầu. Trong văn bản, "indexes" được sử dụng nhiều trong tiếng Anh Mỹ để chỉ số nhiều, trong khi "indices" phổ biến trong tiếng Anh Anh và lĩnh vực toán học.
Từ "index" xuất phát từ tiếng Latinh "index", có nghĩa là "người chỉ điểm" hoặc "dấu chỉ". Trong ngữ cảnh khảo cổ và học thuật, "index" được sử dụng để chỉ danh sách hoặc bảng chú dẫn giúp định vị thông tin. Qua thời gian, từ này đã được mở rộng để bao hàm các khái niệm liên quan đến hệ thống phân loại và tổ chức thông tin, phù hợp với sự phát triển của văn bản và lưu trữ tri thức trong xã hội hiện đại.
Từ "index" xuất hiện thường xuyên trong bốn kỹ năng của IELTS, đặc biệt là trong phần Reading và Writing, nơi đề cập đến việc phân loại thông tin hoặc số liệu. Trong phần Listening, thuật ngữ này có thể liên quan đến việc hiểu thông tin từ biểu đồ hoặc bảng. Ngoài ra, "index" cũng được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực học thuật như kinh tế, thống kê và khoa học dữ liệu, thường để mô tả chỉ số hoặc bảng tra cứu.
