Bản dịch của từ Index trong tiếng Việt
Index
NounVerb

Index (Noun)
ˈɪndɛks
ˈɪndɛks

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một số mũ (số viết ở trên chỉ số) hoặc số chỉ số (viết ở dưới) được thêm vào một đại lượng, thường dùng để biểu diễn lũy thừa, chỉ số toán học hoặc chỉ vị trí chỉ mục.
An exponent or other superscript or subscript number appended to a quantity.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Index (Verb)
ˈɪndɛks
ˈɪndɛks
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
