Bản dịch của từ Exponent trong tiếng Việt
Exponent

Exponent (Noun)
Số mũ: một giá trị cho biết lũy thừa mà một số hay biểu thức phải được nâng lên, thường viết nhỏ và nâng lên bên phải của cơ số (ví dụ: trong 2³, số 3 là số mũ, nghĩa là nhân 2 với chính nó 3 lần: 2 × 2 × 2).
A quantity representing the power to which a given number or expression is to be raised, usually expressed as a raised symbol beside the number or expression (e.g. 3 in 2³ = 2 × 2 × 2).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngôn ngữ học, “exponent” chỉ một đơn vị ngôn ngữ cụ thể (âm tố, từ, thành phần) biểu hiện cho một đơn vị trừu tượng hơn (ví dụ: thêm đuôi, tiền tố hoặc hình thức biến hình hiển thị một tính chất ngữ pháp như số, thì, giống). Nói cách khác, exponent là biểu hiện thực tế của một ý nghĩa hoặc chức năng ngôn ngữ trừu tượng.
A linguistic unit that realizes another, more abstract unit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exponent" có nghĩa là số mũ trong toán học, dùng để chỉ số lần mà một số (gọi là cơ số) được nhân với chính nó. Trong ngữ cảnh giáo dục, "exponent" cũng chỉ người ủng hộ hoặc cổ súy cho một ý tưởng hay phong trào. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và bối cảnh sử dụng, đặc biệt trong các lĩnh vực học thuật.
Họ từ
Từ "exponent" có nghĩa là số mũ trong toán học, dùng để chỉ số lần mà một số (gọi là cơ số) được nhân với chính nó. Trong ngữ cảnh giáo dục, "exponent" cũng chỉ người ủng hộ hoặc cổ súy cho một ý tưởng hay phong trào. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và bối cảnh sử dụng, đặc biệt trong các lĩnh vực học thuật.
