Anh - Việt

Bản dịch của từ Superscript trong tiếng Việt

superscript

AdjectiveNoun

superscript (Adjective)

/sˈupəskɹipt/
/sˈupəskɹipt/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả một chữ, ký hiệu hoặc chữ số được đặt cao hơn dòng chữ bình thường (như ở phía trên cùng của dòng), thường dùng để viết số mũ, chỉ số trên, hoặc ký hiệu nhỏ đặt lên trên.

Indicating a number or symbol that is elevated in position

Ví dụ
Các số chỉ số ở báo cáo cho biết các tài liệu đã sử dụng.The superscript numbers in the report indicate the references used.
Báo cáo không bao gồm bất kỳ ký hiệu chỉ số nào cho trích dẫn.The report does not include any superscript symbols for citations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến ký tự, chữ số hoặc ký hiệu được viết nhỏ phía trên dòng chữ chính (ví dụ: mũi thừa trong toán, chỉ số mũ trong công thức hóa học).

Pertaining to a superscript

Ví dụ
Bài đăng trên mạng xã hội sử dụng ký hiệu trên cho năm 2022.The social media post used a superscript for the year 2022.
Nhiều người không hiểu ký hiệu trên trong các cuộc thảo luận trực tuyến.Many people do not understand superscript in online discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Được viết hoặc in ở trên dòng chữ (ở vị trí cao hơn dòng chữ chính), ví dụ như số mũ, chỉ số trên (superscript) nằm phía trên ký tự bình thường.

Written or printed above the line of type

Ví dụ
Các số viết trên dòng cho thấy chú thích trong bài nghiên cứu xã hội.The superscript numbers indicate footnotes in the social research paper.
Báo cáo không sử dụng bất kỳ ký hiệu nào viết trên dòng cho thống kê.The report does not use any superscript symbols for the statistics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

superscript (Noun)

/sˈupəskɹipt/
/sˈupəskɹipt/
AI

Nghĩa 01

Ký hiệu hoặc dạng chữ nhỏ được đặt cao hơn dòng chữ bình thường (ví dụ: mũi số trong công thức, chỉ số luỹ thừa, hoặc ký hiệu hóa học như H²O viết số 2 nhỏ và đặt cao).

A designation or notation that is smaller than the normal text

Ví dụ
Chữ số nhỏ trong báo cáo chỉ ra các chú thích quan trọng cho độc giả.The superscript in the report indicated important footnotes for readers.
Tài liệu không sử dụng chữ số nhỏ cho các tham khảo của nó.The document does not use any superscript for its references.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ký tự hoặc ký hiệu được viết nhỏ và nằm phía trên đường cơ bản của dòng chữ (ví dụ: chỉ số mũ trong 2³ hoặc ký hiệu độ trong 45°).

A character or symbol written above the line of type

Ví dụ
Trong nghiên cứu xã hội, chúng tôi sử dụng ký hiệu trên để chú thích.In social studies, we use superscript for footnotes and references.
Ký hiệu trên không thường được sử dụng trong bài viết mạng xã hội hàng ngày.Superscript is not commonly used in everyday social media posts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một chữ số, chữ cái hoặc ký hiệu đặt nhỏ hơn và hơi cao hơn dòng chữ chính để biểu thị lũy thừa (mũ) của một số trong toán học. Ví dụ trong 2³, số 3 là superscript, tức là số mũ.

A number letter or symbol used to show the power to which a number is raised in mathematics

Ví dụ
Phương trình x² đại diện cho một vấn đề xã hội trong quy hoạch đô thị.The equation x² represents a social issue in urban planning.
Nhiều sinh viên không hiểu ký hiệu mũ trong các cuộc thảo luận toán học.Many students do not understand superscript in mathematical discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh