Bản dịch của từ Superscript trong tiếng Việt
Superscript

Superscript(Noun)
Ký hiệu hoặc dạng chữ nhỏ được đặt cao hơn dòng chữ bình thường (ví dụ: mũi số trong công thức, chỉ số luỹ thừa, hoặc ký hiệu hóa học như H²O viết số 2 nhỏ và đặt cao).
A designation or notation that is smaller than the normal text
上标
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Superscript(Adjective)
Diễn tả một chữ, ký hiệu hoặc chữ số được đặt cao hơn dòng chữ bình thường (như ở phía trên cùng của dòng), thường dùng để viết số mũ, chỉ số trên, hoặc ký hiệu nhỏ đặt lên trên.
Indicating a number or symbol that is elevated in position
上标
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến ký tự, chữ số hoặc ký hiệu được viết nhỏ phía trên dòng chữ chính (ví dụ: mũi thừa trong toán, chỉ số mũ trong công thức hóa học).
Pertaining to a superscript
上标的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Superscript" là thuật ngữ chỉ một ký tự được đặt ở vị trí cao hơn dòng chữ bình thường, thường được sử dụng trong toán học, hóa học và biên tập văn bản để chỉ số mũ, số thứ tự hoặc các chú thích. Trong tiếng Anh, "superscript" thường không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ cả về cách viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong văn bản học thuật, nó có thể di chuyển và biến thể tùy theo quy ước của từng định dạng văn bản khác nhau.
Từ "superscript" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với "supra" có nghĩa là "ở trên" và "script" từ "scribere" có nghĩa là "viết". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong các bản viết tay để chỉ các ký hiệu được đặt trên các ký tự khác nhằm truyền đạt các thông tin bổ sung. Ngày nay, thuật ngữ này chỉ định các ký tự hoặc chữ số được in cao hơn dòng chữ chính, thường thấy trong các công thức toán học, chú thích hay các tài liệu khoa học.
Từ "superscript" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, nó thường xuất hiện trong các câu hỏi liên quan đến toán học, hóa học hoặc lập trình, nơi các ký hiệu đặc biệt và định dạng văn bản là cần thiết. Ngoài ra, trong công nghệ thông tin và xuất bản, "superscript" cũng được sử dụng để chỉ định các ký tự nhỏ hơn đặt trên dòng chữ chính, điển hình là trong các chú thích và tài liệu kỹ thuật.
Họ từ
"Superscript" là thuật ngữ chỉ một ký tự được đặt ở vị trí cao hơn dòng chữ bình thường, thường được sử dụng trong toán học, hóa học và biên tập văn bản để chỉ số mũ, số thứ tự hoặc các chú thích. Trong tiếng Anh, "superscript" thường không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ cả về cách viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong văn bản học thuật, nó có thể di chuyển và biến thể tùy theo quy ước của từng định dạng văn bản khác nhau.
Từ "superscript" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với "supra" có nghĩa là "ở trên" và "script" từ "scribere" có nghĩa là "viết". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong các bản viết tay để chỉ các ký hiệu được đặt trên các ký tự khác nhằm truyền đạt các thông tin bổ sung. Ngày nay, thuật ngữ này chỉ định các ký tự hoặc chữ số được in cao hơn dòng chữ chính, thường thấy trong các công thức toán học, chú thích hay các tài liệu khoa học.
Từ "superscript" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, nó thường xuất hiện trong các câu hỏi liên quan đến toán học, hóa học hoặc lập trình, nơi các ký hiệu đặc biệt và định dạng văn bản là cần thiết. Ngoài ra, trong công nghệ thông tin và xuất bản, "superscript" cũng được sử dụng để chỉ định các ký tự nhỏ hơn đặt trên dòng chữ chính, điển hình là trong các chú thích và tài liệu kỹ thuật.
