designation
Noun
designation (Noun)
/dˌɛzɪgnˈeiʃn̩/
/dˌɛzɪgnˈeiʃn̩/
AI
Ví dụ
Việc chỉ định Mary làm chủ tịch đã được tổ chức.The designation of Mary as the president was celebrated.
Việc chỉ định John làm trưởng nhóm là một điều bất ngờ.The designation of John as the team leader was unexpected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của designation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
designation | designations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Designation" là một danh từ dùng để chỉ tên gọi hoặc danh hiệu của một người trong một tổ chức, vị trí công việc hoặc chức vụ cụ thể. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "designatio", mang nghĩa là sự chỉ định hoặc phân loại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "designation" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh văn hóa và chuyên ngành trong mỗi khu vực.