Bản dịch của từ Notation trong tiếng Việt
Notation

Notation (Noun)
Ghi chú hoặc chú thích được thêm vào một văn bản hay tài liệu để giải thích, làm rõ hoặc cung cấp thông tin bổ sung.
A note or annotation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hệ thống hoặc dãy kí hiệu viết ra dùng để biểu thị số, lượng, yếu tố hoặc ý nghĩa trong những lĩnh vực như toán học, âm nhạc, khoa học,... (ví dụ: kí hiệu toán học, kí hiệu nhạc).
A series or system of written symbols used to represent numbers, amounts, or elements in something such as music or mathematics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "notation" trong tiếng Anh chỉ đến hệ thống biểu đạt các giá trị, khái niệm hoặc thông tin thông qua ký hiệu, chữ hoặc hình ảnh, thường được sử dụng trong toán học, âm nhạc và các lĩnh vực khoa học khác. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh và Mỹ không có sự khác biệt lớn về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với người Anh có xu hướng nhấn âm khác so với người Mỹ, mặc dù vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
Họ từ
Từ "notation" trong tiếng Anh chỉ đến hệ thống biểu đạt các giá trị, khái niệm hoặc thông tin thông qua ký hiệu, chữ hoặc hình ảnh, thường được sử dụng trong toán học, âm nhạc và các lĩnh vực khoa học khác. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh và Mỹ không có sự khác biệt lớn về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với người Anh có xu hướng nhấn âm khác so với người Mỹ, mặc dù vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
