Bản dịch của từ Annotation trong tiếng Việt
Annotation

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "annotation" được định nghĩa là việc ghi chú, chú thích hoặc giải thích thêm vào một văn bản, hình ảnh hoặc tài liệu nào đó nhằm làm rõ nội dung hoặc cung cấp thông tin bổ sung. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn phong, Anh ngữ thường có xu hướng sử dụng cấu trúc câu phức tạp hơn. Annotation có vai trò quan trọng trong nghiên cứu và giáo dục, giúp người đọc hiểu sâu hơn về chủ đề nghiên cứu.
Họ từ
Từ "annotation" được định nghĩa là việc ghi chú, chú thích hoặc giải thích thêm vào một văn bản, hình ảnh hoặc tài liệu nào đó nhằm làm rõ nội dung hoặc cung cấp thông tin bổ sung. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn phong, Anh ngữ thường có xu hướng sử dụng cấu trúc câu phức tạp hơn. Annotation có vai trò quan trọng trong nghiên cứu và giáo dục, giúp người đọc hiểu sâu hơn về chủ đề nghiên cứu.
