Bản dịch của từ Subscript trong tiếng Việt
Subscript

Subscript (Verb)
Lập trình/máy hóa các công việc con trong một bài toán; nghĩa là chuyển các nhiệm vụ phụ (subtasks) thành các thao tác do máy tính thực hiện tự động.
To computerize the subtasks of problemsolving.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Subscript (Noun)
Ký tự phụ (subscript) là một ký tự hoặc tập hợp ký tự được đặt thấp hơn dòng chữ chính nhằm thể hiện thông tin bổ sung, thường là một phần của dữ liệu hoặc lệnh. Nó vẫn là một phần của dữ liệu dù cần bao nhiêu dòng để chứa ký tự đó.
A character or combination of characters which gives meaning commands provided they are part of data irrespective of the number of lines necessary to include the character.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chữ viết nhỏ (subscript) là một ký hiệu hoặc số được đặt bên dưới và hơi về phía bên phải của một ký tự hoặc chữ cái trong văn bản. Nó thường được sử dụng trong hóa học, toán học và lập trình để chỉ ra các yếu tố hoá học, chỉ số trong công thức, hoặc các phần tử trong mảng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
Chữ viết nhỏ (subscript) là một ký hiệu hoặc số được đặt bên dưới và hơi về phía bên phải của một ký tự hoặc chữ cái trong văn bản. Nó thường được sử dụng trong hóa học, toán học và lập trình để chỉ ra các yếu tố hoá học, chỉ số trong công thức, hoặc các phần tử trong mảng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
