Bản dịch của từ Functionally trong tiếng Việt

Functionally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Functionally(Adverb)

fˈʌŋkʃənəli
fˈʌŋkʃənl̩li
01

Một cách thực dụng, hiệu quả và phù hợp về mặt chức năng; làm việc theo cách có ích, tiện dụng và đạt mục đích thực tế

In a way that is efficient and practical.

有效且实用地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách liên quan đến chức năng hoặc mục đích; theo cách vận hành/hoạt động để thực hiện nhiệm vụ chính của nó

In a manner that relates to the purpose or function.

与目的或功能相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Về mặt chức năng; xét theo khả năng hoạt động hoặc công dụng (tập trung vào chức năng hơn là hình thức hoặc lý do khác).

In terms of function.

在功能上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ