affordable
affordable (Adjective)
Nghĩa 01 · Giá cả ở mức vừa phải, hợp lý, không quá đắt để người ta mua được.
Giá cả ở mức vừa phải, hợp lý, không quá đắt để người ta mua được.
Prices are moderate and reasonable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của affordable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
affordable giá cả phải chăng | more affordable giá cả phải chăng hơn | most affordable giá cả phải chăng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Affordable" là một tính từ tiếng Anh có nghĩa là "có thể chi trả" hoặc "khá hợp lý về giá". Từ này diễn tả khả năng của một sản phẩm hoặc dịch vụ được đa số người tiêu dùng có thể mua mà không gây quá nhiều áp lực về tài chính. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh tính chất bền vững hơn của giá cả so với tiếng Anh Mỹ.