Bản dịch của từ Proactively trong tiếng Việt

Proactively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proactively (Adverb)

pɹˈoʊˈæktɪvli
pɹˈoʊˈæktɪvli
01

Theo cách chủ động; hành động trước để chuẩn bị hoặc ngăn chặn vấn đề, không chờ sự việc xảy ra rồi mới phản ứng.

In a proactive manner; so as to look or plan ahead.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh