proactively
Adverb
proactively (Adverb)
/pɹˈoʊˈæktɪvli/
/pɹˈoʊˈæktɪvli/
AI
Ví dụ
Cô chủ động tổ chức một sự kiện từ thiện cho cộng đồng.She proactively organized a charity event for the community.
Nhân viên xã hội đã chủ động tìm giải pháp để giúp đỡ những người vô gia cư.The social worker proactively sought solutions to help the homeless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của proactively (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
proactively chủ động | more proactively chủ động hơn | most proactively chủ động nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "proactively" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hành động một cách chủ động để đưa ra các giải pháp hoặc ngăn ngừa vấn đề trước khi chúng xảy ra. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiên liệu và tham gia tích cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "proactively" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phiên bản.