Anh - Việt

Bản dịch của từ Proactively trong tiếng Việt

proactively

Adverb

proactively (Adverb)

/pɹˈoʊˈæktɪvli/
/pɹˈoʊˈæktɪvli/
AI

Nghĩa 01

Theo cách chủ động; hành động trước để chuẩn bị hoặc ngăn chặn vấn đề, không chờ sự việc xảy ra rồi mới phản ứng.

In a proactive manner; so as to look or plan ahead.

Ví dụ
Cô chủ động tổ chức một sự kiện từ thiện cho cộng đồng.She proactively organized a charity event for the community.
Nhân viên xã hội đã chủ động tìm giải pháp để giúp đỡ những người vô gia cư.The social worker proactively sought solutions to help the homeless.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của proactively (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

proactively

chủ động

more proactively

chủ động hơn

most proactively

chủ động nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh