Bản dịch của từ Reflexive trong tiếng Việt

Reflexive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reflexive(Adjective)

ɹəflˈɛksɪv
ɹɪflˈɛksɪv
01

(tính từ) miêu tả hành động xảy ra như một phản xạ, thực hiện mà không suy nghĩ hay có ý thức trước — tức là làm một cách tự nhiên, ngay lập tức vì phản xạ cơ thể hoặc thói quen. Ví dụ: rút tay lại khi chạm vật nóng là một hành động "reflexive".

Of an action performed as a reflex without conscious thought.

Ví dụ
02

Trong bối cảnh khoa học xã hội, 'reflexive' chỉ một phương pháp hoặc lý thuyết biết xét đến chính bản thân nó — nghĩa là thừa nhận và phân tích ảnh hưởng của người nghiên cứu (tính cách, quan điểm, sự hiện diện) lên dữ liệu và kết quả nghiên cứu.

Of a method or theory in the social sciences taking account of itself or of the effect of the personality or presence of the researcher on what is being investigated.

Ví dụ
03

(Toán học/lập luận) mô tả một mối quan hệ luôn đúng giữa một phần tử và chính nó — tức là mỗi phần tử liên quan đến chính nó theo quy tắc đó.

Of a relation always holding between a term and itself.

Ví dụ
04

(Tính từ) Diễn tả đại từ phản thân — là đại từ chỉ về chính chủ ngữ trong cùng một mệnh đề, ví dụ: myself (chính tôi), themselves (chính họ).

Denoting a pronoun that refers back to the subject of the clause in which it is used eg myself themselves.

Ví dụ

Dạng tính từ của Reflexive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Reflexive

Phản hồi

-

-

Reflexive(Noun)

ɹəflˈɛksɪv
ɹɪflˈɛksɪv
01

Từ (thường là đại từ) phản thân, dùng để chỉ hành động được thực hiện bởi chính chủ thể lên chính bản thân họ (ví dụ: myself, yourself).

A reflexive word or form especially a pronoun.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ