Bản dịch của từ Reflexive trong tiếng Việt
Reflexive

Reflexive (Adjective)
(tính từ) miêu tả hành động xảy ra như một phản xạ, thực hiện mà không suy nghĩ hay có ý thức trước — tức là làm một cách tự nhiên, ngay lập tức vì phản xạ cơ thể hoặc thói quen. Ví dụ: rút tay lại khi chạm vật nóng là một hành động "reflexive".
Of an action performed as a reflex without conscious thought.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong bối cảnh khoa học xã hội, 'reflexive' chỉ một phương pháp hoặc lý thuyết biết xét đến chính bản thân nó — nghĩa là thừa nhận và phân tích ảnh hưởng của người nghiên cứu (tính cách, quan điểm, sự hiện diện) lên dữ liệu và kết quả nghiên cứu.
Of a method or theory in the social sciences taking account of itself or of the effect of the personality or presence of the researcher on what is being investigated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Reflexive (Noun)
Từ (thường là đại từ) phản thân, dùng để chỉ hành động được thực hiện bởi chính chủ thể lên chính bản thân họ (ví dụ: myself, yourself).
A reflexive word or form especially a pronoun.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "reflexive" trong tiếng Anh được dùng để chỉ hành động hoặc tình huống mà một cá nhân hoặc sự vật phản ánh lại chính mình. Trong ngữ pháp, nó thường chỉ các đại từ phản thân như "myself", "yourself" dùng để nhấn mạnh chủ thể hành động. Khái niệm này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức, cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực như tâm lý học, "reflexive" có thể liên quan đến những phản ứng tự động trong hành vi con người.
Họ từ
Tính từ "reflexive" trong tiếng Anh được dùng để chỉ hành động hoặc tình huống mà một cá nhân hoặc sự vật phản ánh lại chính mình. Trong ngữ pháp, nó thường chỉ các đại từ phản thân như "myself", "yourself" dùng để nhấn mạnh chủ thể hành động. Khái niệm này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức, cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực như tâm lý học, "reflexive" có thể liên quan đến những phản ứng tự động trong hành vi con người.
