Anh - Việt

Bản dịch của từ Reflexive trong tiếng Việt

reflexive

AdjectiveNoun

reflexive (Adjective)

/ɹəflˈɛksɪv/
/ɹɪflˈɛksɪv/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) miêu tả hành động xảy ra như một phản xạ, thực hiện mà không suy nghĩ hay có ý thức trước — tức là làm một cách tự nhiên, ngay lập tức vì phản xạ cơ thể hoặc thói quen. Ví dụ: rút tay lại khi chạm vật nóng là một hành động "reflexive".

of an action performed as a reflex without conscious thought.

Ví dụ
Cô ấy đã đưa ra một phản ứng tự thân đối với câu hỏi mà không suy nghĩ.She gave a reflexive response to the question without thinking.
Anh ấy tránh sử dụng đại từ phản thân trong bài viết IELTS của mình.He avoided using reflexive pronouns in his IELTS writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Toán học/lập luận) mô tả một mối quan hệ luôn đúng giữa một phần tử và chính nó — tức là mỗi phần tử liên quan đến chính nó theo quy tắc đó.

of a relation always holding between a term and itself.

Ví dụ
Cô ấy luôn bao gồm đại từ phản thân trong bài luận IELTS của mình.She always includes reflexive pronouns in her IELTS essays.
Anh ấy tránh sử dụng động từ phản thân trong các bài viết chính thức.He avoids using reflexive verbs in formal writing tasks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong bối cảnh khoa học xã hội, 'reflexive' chỉ một phương pháp hoặc lý thuyết biết xét đến chính bản thân nó — nghĩa là thừa nhận và phân tích ảnh hưởng của người nghiên cứu (tính cách, quan điểm, sự hiện diện) lên dữ liệu và kết quả nghiên cứu.

of a method or theory in the social sciences taking account of itself or of the effect of the personality or presence of the researcher on what is being investigated.

Ví dụ
Quan trọng khi xem xét các phương pháp phản xạ trong nghiên cứu xã hội.It is important to consider reflexive approaches in social research.
Bỏ qua các khía cạnh phản xạ có thể dẫn đến kết quả nghiên cứu thiên vị.Ignoring reflexive aspects can lead to biased study results.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

(Tính từ) Diễn tả đại từ phản thân — là đại từ chỉ về chính chủ ngữ trong cùng một mệnh đề, ví dụ: myself (chính tôi), themselves (chính họ).

Denoting a pronoun that refers back to the subject of the clause in which it is used eg myself themselves.

Ví dụ
Cô ấy thấy khó khăn khi viết một bài luận tự phản ánh về chính mình.She found it difficult to write a reflexive essay about herself.
Anh ấy được khuyên không nên bao gồm đại từ phản ánh trong phần nói IELTS của mình.He was advised not to include reflexive pronouns in his IELTS speaking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của reflexive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

reflexive

phản hồi

-

-

reflexive (Noun)

/ɹəflˈɛksɪv/
/ɹɪflˈɛksɪv/
AI

Nghĩa 01

Từ (thường là đại từ) phản thân, dùng để chỉ hành động được thực hiện bởi chính chủ thể lên chính bản thân họ (ví dụ: myself, yourself).

A reflexive word or form especially a pronoun.

Ví dụ
Cô ấy luôn sử dụng 'myself' trong bài viết IELTS của mình để thể hiện bản thân.She always uses 'myself' in her IELTS writing for a reflexive.
Anh ấy tránh sử dụng reflexives trong phần nói IELTS để nghe tự nhiên hơn.He avoids using reflexives in his IELTS speaking to sound more natural.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh