Bản dịch của từ Reflexive trong tiếng Việt
Reflexive

Reflexive(Adjective)
(tính từ) miêu tả hành động xảy ra như một phản xạ, thực hiện mà không suy nghĩ hay có ý thức trước — tức là làm một cách tự nhiên, ngay lập tức vì phản xạ cơ thể hoặc thói quen. Ví dụ: rút tay lại khi chạm vật nóng là một hành động "reflexive".
Of an action performed as a reflex without conscious thought.
Trong bối cảnh khoa học xã hội, 'reflexive' chỉ một phương pháp hoặc lý thuyết biết xét đến chính bản thân nó — nghĩa là thừa nhận và phân tích ảnh hưởng của người nghiên cứu (tính cách, quan điểm, sự hiện diện) lên dữ liệu và kết quả nghiên cứu.
Of a method or theory in the social sciences taking account of itself or of the effect of the personality or presence of the researcher on what is being investigated.
Dạng tính từ của Reflexive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Reflexive Phản hồi | - | - |
Reflexive(Noun)
Từ (thường là đại từ) phản thân, dùng để chỉ hành động được thực hiện bởi chính chủ thể lên chính bản thân họ (ví dụ: myself, yourself).
A reflexive word or form especially a pronoun.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "reflexive" trong tiếng Anh được dùng để chỉ hành động hoặc tình huống mà một cá nhân hoặc sự vật phản ánh lại chính mình. Trong ngữ pháp, nó thường chỉ các đại từ phản thân như "myself", "yourself" dùng để nhấn mạnh chủ thể hành động. Khái niệm này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức, cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực như tâm lý học, "reflexive" có thể liên quan đến những phản ứng tự động trong hành vi con người.
Từ "reflexive" xuất phát từ tiếng Latin "reflexivus", có nghĩa là "quay lại" hoặc "phản chiếu". Nó được hình thành từ động từ "reflectere", bao gồm tiền tố "re-" (quay lại) và gốc từ "flectere" (bẻ, uốn). Trong ngữ pháp, "reflexive" chỉ sự trở lại của chủ ngữ trong câu, biểu thị hành động mà chủ ngữ thực hiện lên chính bản thân nó. Ý nghĩa này ngày nay vẫn giữ nguyên, thể hiện tính chất tự phản chiếu trong ngữ cảnh sử dụng.
Từ "reflexive" xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Nói, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về tâm lý học hoặc ngôn ngữ học, liên quan đến sự tự nhận thức. Trong Đọc và Viết, "reflexive" thường được dùng để mô tả các khái niệm như phản xạ bản thân trong các tình huống học tập hoặc xã hội. Trong các ngữ cảnh khác, từ này cũng được sử dụng trong triết học và giáo dục để chỉ sự tự đánh giá và phân tích.
Họ từ
Tính từ "reflexive" trong tiếng Anh được dùng để chỉ hành động hoặc tình huống mà một cá nhân hoặc sự vật phản ánh lại chính mình. Trong ngữ pháp, nó thường chỉ các đại từ phản thân như "myself", "yourself" dùng để nhấn mạnh chủ thể hành động. Khái niệm này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức, cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực như tâm lý học, "reflexive" có thể liên quan đến những phản ứng tự động trong hành vi con người.
Từ "reflexive" xuất phát từ tiếng Latin "reflexivus", có nghĩa là "quay lại" hoặc "phản chiếu". Nó được hình thành từ động từ "reflectere", bao gồm tiền tố "re-" (quay lại) và gốc từ "flectere" (bẻ, uốn). Trong ngữ pháp, "reflexive" chỉ sự trở lại của chủ ngữ trong câu, biểu thị hành động mà chủ ngữ thực hiện lên chính bản thân nó. Ý nghĩa này ngày nay vẫn giữ nguyên, thể hiện tính chất tự phản chiếu trong ngữ cảnh sử dụng.
Từ "reflexive" xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Nói, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về tâm lý học hoặc ngôn ngữ học, liên quan đến sự tự nhận thức. Trong Đọc và Viết, "reflexive" thường được dùng để mô tả các khái niệm như phản xạ bản thân trong các tình huống học tập hoặc xã hội. Trong các ngữ cảnh khác, từ này cũng được sử dụng trong triết học và giáo dục để chỉ sự tự đánh giá và phân tích.
