Bản dịch của từ Researcher trong tiếng Việt
Researcher

Researcher (Noun)
Researcher (Noun)
Một người tìm kiếm tri thức thông qua việc học tập, thực nghiệm hoặc quan sát.
A person who seeks knowledge through study experimentation or observation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cá nhân tham gia vào việc điều tra có hệ thống để xác định các sự kiện hoặc nguyên tắc.
An individual engaged in systematic investigation to establish facts or principles
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người tiến hành nghiên cứu học thuật hoặc điều tra thực địa.
A person who conducts academic or field investigation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "researcher" chỉ người tiến hành nghiên cứu, thường trong bối cảnh học thuật hoặc khoa học. Tại Anh và Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau và viết là "researcher" trong cả hai dạng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai khu vực; người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm "re-", trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh âm "search". Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "researcher" có thể đề cập đến các chuyên gia nghiên cứu, sinh viên đại học, hoặc các cá nhân trong ngành công nghiệp.
Họ từ
Từ "researcher" chỉ người tiến hành nghiên cứu, thường trong bối cảnh học thuật hoặc khoa học. Tại Anh và Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau và viết là "researcher" trong cả hai dạng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai khu vực; người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm "re-", trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh âm "search". Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "researcher" có thể đề cập đến các chuyên gia nghiên cứu, sinh viên đại học, hoặc các cá nhân trong ngành công nghiệp.

