Anh - Việt

Bản dịch của từ Nowhere trong tiếng Việt

nowhere

AdjectivePronounAdverb

nowhere (Adjective)

/nˈoʊˌɛɹ/
/nˈoʊhwˌɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Không có triển vọng tiến triển hoặc thành công; nằm ở tình trạng khó khăn, không thể tiến lên được.

Having no prospect of progress or success.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy không có triển vọng nào trong sự nghiệp do thiếu cơ hội.She felt nowhere in her career due to the lack of opportunities.
Người đàn ông vô gia cư không có chỗ nào trong xã hội, đấu tranh để sống sót.The homeless man was nowhere in the society, struggling to survive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

nowhere (Pronoun)

/nˈoʊˌɛɹ/
/nˈoʊhwˌɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Không nơi nào; không có chỗ nào cả — chỉ tình trạng không có nơi tồn tại hoặc không có điểm đến.

No place.

Ví dụ
Cô ấy tìm khắp mọi nơi nhưng không tìm thấy anh ấy ở đâu.She looked everywhere but found him nowhere.
Không nơi nào an toàn khỏi tác động của truyền thông xã hội.Nowhere is safe from the impact of social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một nơi hẻo lánh, không có gì thú vị hoặc không nổi bật; chỗ không ai biết đến hoặc không có giá trị đặc biệt.

A place that is remote uninteresting or nondescript.

Ví dụ
Không nơi nào nhàm chán như thị trấn đó.Nowhere is as boring as that small town.
Cô ấy cảm thấy lạc lõng giữa không nơi nào.She felt lost in the middle of nowhere.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

nowhere (Adverb)

/nˈoʊˌɛɹ/
/nˈoʊhwˌɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Không ở bất cứ nơi nào; không đến bất cứ đâu; ở/đi đến chỗ nào cả — diễn tả sự vắng mặt về nơi chốn hoặc không có kết quả/điểm đến nào.

Not in or to any place not anywhere.

Ví dụ
Cô ấy tìm kiếm chiếc điện thoại bị mất của mình, nhưng không đâu.She searched for her lost phone, but it was nowhere.
Sự kiện từ thiện đã gây quỹ một khoản tiền lớn, nhưng không đâu gần đủ.The charity event raised a lot of money, but nowhere near enough.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh