nowhere
nowhere (Adjective)
Nghĩa 01
Không có triển vọng tiến triển hoặc thành công; nằm ở tình trạng khó khăn, không thể tiến lên được.
Having no prospect of progress or success.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nowhere (Pronoun)
Nghĩa 01
Không nơi nào; không có chỗ nào cả — chỉ tình trạng không có nơi tồn tại hoặc không có điểm đến.
No place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một nơi hẻo lánh, không có gì thú vị hoặc không nổi bật; chỗ không ai biết đến hoặc không có giá trị đặc biệt.
A place that is remote uninteresting or nondescript.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nowhere (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Từ ‘nowhere’ là một trạng từ chỉ địa điểm, có nghĩa là không ở đâu cả, không nơi nào. Trong tiếng Anh, ‘nowhere’ không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về hình thức viết và cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, ‘nowhere’ còn được sử dụng như một danh từ, diễn tả một nơi không xác định hoặc không có giá trị. Từ này thường dùng trong văn phong thông tục và văn phong viết chính thức.”