Bản dịch của từ Nowhere trong tiếng Việt

Nowhere

Adjective Adverb Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nowhere(Adjective)

nˈoʊˌɛɹ
nˈoʊhwˌɛɹ
01

Không có triển vọng tiến triển hoặc thành công; nằm ở tình trạng khó khăn, không thể tiến lên được.

Having no prospect of progress or success.

没有进展或成功的前景。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nowhere(Adverb)

nˈoʊˌɛɹ
nˈoʊhwˌɛɹ
01

Không ở bất cứ nơi nào; không đến bất cứ đâu; ở/đi đến chỗ nào cả — diễn tả sự vắng mặt về nơi chốn hoặc không có kết quả/điểm đến nào.

Not in or to any place not anywhere.

无处可去

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nowhere(Pronoun)

nˈoʊˌɛɹ
nˈoʊhwˌɛɹ
01

Một nơi hẻo lánh, không có gì thú vị hoặc không nổi bật; chỗ không ai biết đến hoặc không có giá trị đặc biệt.

A place that is remote uninteresting or nondescript.

偏僻的地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không nơi nào; không có chỗ nào cả — chỉ tình trạng không có nơi tồn tại hoặc không có điểm đến.

No place.

无处

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ