Bản dịch của từ Nondescript trong tiếng Việt

Nondescript

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nondescript(Adjective)

nɑndɪskɹˈɪpt
nˈɑndɪskɹˈɪpt
01

Không có nét đặc sắc, không nổi bật hoặc ít có điểm thu hút; khó phân biệt với những thứ xung quanh.

Lacking distinctive or interesting features or characteristics.

缺乏特色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Nondescript (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Nondescript

Không đặc tả

More nondescript

Không đặc tả hơn

Most nondescript

Hầu hết các biểu tượng

Nondescript(Noun)

nɑndɪskɹˈɪpt
nˈɑndɪskɹˈɪpt
01

Người hoặc vật không có đặc điểm nổi bật, khó mô tả hoặc gây ấn tượng; trông bình thường, mờ nhạt.

A nondescript person or thing.

普通的人或物,毫无特点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ