Anh - Việt

Bản dịch của từ Nondescript trong tiếng Việt

nondescript

AdjectiveNoun

nondescript (Adjective)

/nɑndɪskɹˈɪpt/
/nˈɑndɪskɹˈɪpt/
AI

Nghĩa 01

Không có nét đặc sắc, không nổi bật hoặc ít có điểm thu hút; khó phân biệt với những thứ xung quanh.

Lacking distinctive or interesting features or characteristics.

Ví dụ
Căn nhà không đặc biệt hòa quện với môi trường xung quanh.The nondescript building blended in with the surroundings.
Cô ấy mặc trang phục không nổi bật để tránh thu hút sự chú ý.She wore a nondescript outfit to avoid drawing attention.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của nondescript (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

nondescript

không đặc tả

more nondescript

không đặc tả hơn

most nondescript

hầu hết các biểu tượng

nondescript (Noun)

/nɑndɪskɹˈɪpt/
/nˈɑndɪskɹˈɪpt/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật không có đặc điểm nổi bật, khó mô tả hoặc gây ấn tượng; trông bình thường, mờ nhạt.

A nondescript person or thing.

Ví dụ
Người đàn ông không nổi bật ở góc phòng giữ cho riêng mình.The nondescript man in the corner kept to himself.
Cô ấy sống trong một căn nhà không nổi bật ở cuối con phố.She lived in a nondescript house at the end of the street.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh