arithmetically
Adverb
arithmetically (Adverb)
/ˌɛɹɨθmˈɛtɨkli/
/ˌɛɹɨθmˈɛtɨkli/
AI
Nghĩa 01
một cách liên quan đến số học hoặc phép tính cơ bản (cộng, trừ, nhân, chia); theo phương diện toán số
in a way that is related to arithmetic.
Ví dụ
Ngân sách được tính toán một cách toán học để đảm bảo độ chính xác trong chi tiêu.The budget was calculated arithmetically to ensure accuracy in spending.
Họ không đánh giá dữ liệu một cách toán học cho cuộc khảo sát xã hội.They did not evaluate the data arithmetically for the social survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "arithmetically" là trạng từ được hình thành từ tính từ "arithmetic", có nghĩa liên quan đến các phép toán số học, bao gồm cộng, trừ, nhân và chia. Trong tiếng Anh, "arithmetically" được sử dụng để chỉ các phép toán hoặc thao tác tính toán diễn ra theo quy tắc số học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa và cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, sự phát âm có thể hơi khác do các âm điệu khu vực.