Bản dịch của từ Recipe trong tiếng Việt

Recipe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recipe(Noun)

ɹˈɛsəpi
ɹˈɛsəpˌi
01

Một bộ hướng dẫn chi tiết để chuẩn bị một món ăn cụ thể, bao gồm danh sách các nguyên liệu cần thiết và các bước nấu/pha chế.

A set of instructions for preparing a particular dish, including a list of the ingredients required.

食谱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Recipe (Noun)

SingularPlural

Recipe

Recipes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ