Bản dịch của từ Acknowledging trong tiếng Việt
Acknowledging

Acknowledging (Verb)
Công nhận, thừa nhận một sự thật, tầm quan trọng hoặc phẩm chất của ai đó/điều gì đó.
Recognize the fact or importance or quality of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "acknowledging" là dạng hiện tại phân từ của động từ "acknowledge", có nghĩa là thừa nhận hoặc công nhận. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và văn nói để chỉ hành động nhận thức một điều gì đó và công nhận tính đúng đắn hoặc sự tồn tại của nó. Tại Anh và Mỹ, "acknowledging" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu và sắc thái có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh xã hội hoặc văn hóa.
Họ từ
Từ "acknowledging" là dạng hiện tại phân từ của động từ "acknowledge", có nghĩa là thừa nhận hoặc công nhận. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và văn nói để chỉ hành động nhận thức một điều gì đó và công nhận tính đúng đắn hoặc sự tồn tại của nó. Tại Anh và Mỹ, "acknowledging" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu và sắc thái có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh xã hội hoặc văn hóa.
