phonograph
Noun
phonograph (Noun)
/fˈoʊnəgɹæf/
/fˈoʊnəgɹæf/
AI
Ví dụ
Máy ghi âm đã cách mạng hóa cách mà mọi người thưởng thức âm nhạc tại nhà.The phonograph revolutionized the way people enjoyed music at home.
Không nhiều nhà có máy ghi âm do giá cao.Not many homes had a phonograph due to its high cost.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của phonograph (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
phonograph | phonographs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Danh từ "phonograph" chỉ một thiết bị cơ khí dùng để ghi và phát lại âm thanh, thường là nhạc. Nó được phát minh vào cuối thế kỷ 19 và là tiền thân của các thiết bị âm thanh hiện đại. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này vẫn giữ nguyên nghĩa và cách viết như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với người Anh có thể nhấn âm khác so với người Mỹ. Sự sử dụng của từ này hiện nay chủ yếu mang tính chất lịch sử và thường được hiểu trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển hoặc hồi tưởng lại quá khứ.