Anh - Việt
gramophone
Noun
gramophone (Noun)
/gɹˈæməfoʊn/
/gɹˈæməfoʊn/
AI
Ví dụ
Chiếc máy hát đã phát nhạc tại sự kiện xã hội thứ bảy vừa qua.The gramophone played music at the social event last Saturday.
Nhiều người không sử dụng máy hát ngày nay.Many people do not use the gramophone today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Gramophone” là một thiết bị âm thanh dùng để phát nhạc từ đĩa thu âm, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Từ này thường được sử dụng trong văn hóa âm nhạc cổ điển và nhạc cổ, biểu thị cho sự phát triển của công nghệ ghi âm. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "turntable" thường được sử dụng hơn, trong khi "gramophone" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, mặc dù nghĩa tương đối giống nhau. Sự khác biệt này thể hiện trong ngữ cảnh lịch sử và thẩm mỹ mà mỗi từ gợi lên.