ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Arrest
Hành động bắt giữ một người, tước quyền tự do của họ và đưa vào sự giam giữ (do cảnh sát hoặc cơ quan thực thi pháp luật thực hiện).
The action of seizing someone and taking them into custody.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự dừng lại hoặc ngừng đột ngột của chuyển động hoặc hoạt động.
A stoppage or sudden cessation of motion.
Ngăn chặn hoặc làm chậm tiến trình của một việc, dừng sự phát triển hoặc tiến hành của một quá trình.
Stop or check progress or a process.
Thu hút sự chú ý của ai đó; làm cho ai đó dừng lại để nhìn hoặc quan tâm đến một điều gì đó.
Attract the attention of someone.
Bắt giữ một người theo quyền hạn pháp luật và đưa họ vào tình trạng bị tạm giam hoặc giam giữ (do cảnh sát hoặc cơ quan chức năng thực hiện).
Seize someone by legal authority and take them into custody.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/arrest/