stoppage
stoppage (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stoppage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stoppage | stoppages |
Kết hợp từ của stoppage (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thời gian ngừng hoạt động 48 giờ 48-hour stoppage | Công nhân đã lên kế hoạch ngừng việc 48 giờ để đòi lương cao hơn. The workers planned a 48-hour stoppage to demand better wages. |
ngừng làm việc tại nơi làm việc workplace stoppage | Cuộc ngừng việc gần đây đã ảnh hưởng đến 300 nhân viên tại nhà máy. The recent workplace stoppage affected 300 employees at the factory. |
cấm hoạt động 24 giờ 24-hour stoppage | Công nhân tổ chức một cuộc ngừng việc 24 giờ để đòi lương tốt hơn. The workers organized a 24-hour stoppage to demand better wages. |
sự ngừng công việc work stoppage | Cuộc ngừng việc gần đây đã ảnh hưởng đến nhiều công nhân ở Chicago tháng trước. The recent work stoppage affected many workers in Chicago last month. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stoppage" có nghĩa là sự ngừng lại hoặc sự đình chỉ một hoạt động hoặc quá trình nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như kinh tế, vận chuyển hoặc thể thao, để chỉ việc tạm ngừng trong hoạt động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về âm phát hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn.