Bản dịch của từ Seizing trong tiếng Việt
Seizing

Seizing (Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “seize” (nắm lấy, chiếm lấy, tịch thu). Dùng khi diễn tả hành động đang xảy ra (đang nắm lấy/chiếm lấy) hoặc khi dùng như danh từ chỉ hành động (việc nắm lấy/chiếm lấy/tịch thu).
Present participle and gerund of seize.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Seizing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động nắm, chộp hoặc chiếm lấy một vật; tức là việc giật lấy, lấy quyền sở hữu hoặc kiểm soát một thứ gì đó bằng tay hoặc bằng hành động nhanh chóng.
The act of grabbing or taking possession.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Seizing (Adjective)
Diễn tả thứ gì đó gây ấn tượng mạnh, thu hút ngay lập tức sự chú ý của người khác.
That seizes the attention impressive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Seizing" là một động từ, có nghĩa là bắt giữ, chiếm đoạt hoặc nắm lấy một cái gì đó một cách mạnh mẽ hoặc nhanh chóng. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường liên quan đến việc thu giữ tài sản hoặc quyền lợi. Phiên bản Anh - Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể thay đổi, với trọng âm khác nhau trong từng ngữ cảnh sử dụng. "Seizing" thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc pháp lý, nhấn mạnh tính chất quyết liệt của hành động.
Họ từ
"Seizing" là một động từ, có nghĩa là bắt giữ, chiếm đoạt hoặc nắm lấy một cái gì đó một cách mạnh mẽ hoặc nhanh chóng. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường liên quan đến việc thu giữ tài sản hoặc quyền lợi. Phiên bản Anh - Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể thay đổi, với trọng âm khác nhau trong từng ngữ cảnh sử dụng. "Seizing" thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc pháp lý, nhấn mạnh tính chất quyết liệt của hành động.
