Bản dịch của từ Seizing trong tiếng Việt
Seizing

Seizing(Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “seize” (nắm lấy, chiếm lấy, tịch thu). Dùng khi diễn tả hành động đang xảy ra (đang nắm lấy/chiếm lấy) hoặc khi dùng như danh từ chỉ hành động (việc nắm lấy/chiếm lấy/tịch thu).
Present participle and gerund of seize.
抓住,夺取
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Seizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Seize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Seized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Seized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Seizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Seizing |
Seizing(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động nắm, chộp hoặc chiếm lấy một vật; tức là việc giật lấy, lấy quyền sở hữu hoặc kiểm soát một thứ gì đó bằng tay hoặc bằng hành động nhanh chóng.
The act of grabbing or taking possession.
抓取或占有的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Seizing(Adjective)
Diễn tả thứ gì đó gây ấn tượng mạnh, thu hút ngay lập tức sự chú ý của người khác.
That seizes the attention impressive.
引人注目的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Seizing" là một động từ, có nghĩa là bắt giữ, chiếm đoạt hoặc nắm lấy một cái gì đó một cách mạnh mẽ hoặc nhanh chóng. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường liên quan đến việc thu giữ tài sản hoặc quyền lợi. Phiên bản Anh - Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể thay đổi, với trọng âm khác nhau trong từng ngữ cảnh sử dụng. "Seizing" thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc pháp lý, nhấn mạnh tính chất quyết liệt của hành động.
Từ "seizing" có nguồn gốc từ động từ Latinh "capiere", có nghĩa là "nắm bắt" hoặc "chiếm hữu". Lịch sử của từ này liên quan đến hành động lấy đi hoặc chiếm đoạt một cái gì đó, thể hiện sự khẩn trương hoặc quyết đoán. Trong ngữ cảnh hiện tại, "seizing" được sử dụng để diễn tả hành động chiếm lấy quyền lực, tài sản hoặc cơ hội, phản ánh sự thay đổi từ nghĩa vật lý sang nghĩa trừu tượng liên quan đến khả năng kiểm soát.
Từ "seizing" chủ yếu xuất hiện trong phần Writing và Speaking của kỳ thi IELTS, thường liên quan đến các chủ đề như cơ hội, quyết định hoặc hành động kịp thời. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc kinh tế, đặc biệt là khi đề cập đến việc tịch thu tài sản hoặc nắm bắt cơ hội. Ngoài ra, "seizing" cũng thường gặp trong văn cảnh hàng ngày, như trong các cuộc thảo luận về lãnh đạo hoặc sự tự tin.
Họ từ
"Seizing" là một động từ, có nghĩa là bắt giữ, chiếm đoạt hoặc nắm lấy một cái gì đó một cách mạnh mẽ hoặc nhanh chóng. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường liên quan đến việc thu giữ tài sản hoặc quyền lợi. Phiên bản Anh - Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể thay đổi, với trọng âm khác nhau trong từng ngữ cảnh sử dụng. "Seizing" thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc pháp lý, nhấn mạnh tính chất quyết liệt của hành động.
Từ "seizing" có nguồn gốc từ động từ Latinh "capiere", có nghĩa là "nắm bắt" hoặc "chiếm hữu". Lịch sử của từ này liên quan đến hành động lấy đi hoặc chiếm đoạt một cái gì đó, thể hiện sự khẩn trương hoặc quyết đoán. Trong ngữ cảnh hiện tại, "seizing" được sử dụng để diễn tả hành động chiếm lấy quyền lực, tài sản hoặc cơ hội, phản ánh sự thay đổi từ nghĩa vật lý sang nghĩa trừu tượng liên quan đến khả năng kiểm soát.
Từ "seizing" chủ yếu xuất hiện trong phần Writing và Speaking của kỳ thi IELTS, thường liên quan đến các chủ đề như cơ hội, quyết định hoặc hành động kịp thời. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc kinh tế, đặc biệt là khi đề cập đến việc tịch thu tài sản hoặc nắm bắt cơ hội. Ngoài ra, "seizing" cũng thường gặp trong văn cảnh hàng ngày, như trong các cuộc thảo luận về lãnh đạo hoặc sự tự tin.
