Bản dịch của từ Lashing trong tiếng Việt
Lashing

Lashing(Noun)
Lashing (danh từ): dùng để chỉ lượng nhiều, số lượng lớn (tương đương “lots” hay “lots of” trong tiếng Anh). Trong tiếng Anh Anh thông tục, “lashings” thường dùng để nói về rất nhiều cái gì đó, ví dụ “lashings of gravy” = rất nhiều nước sốt.
As lashings lots.
大量
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động quất, đánh hoặc la mắng nặng nề nhằm trừng phạt hoặc quở trách ai đó.
The act of one who or that which lashes castigation chastisement.
鞭打,惩罚
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lashing(Verb)
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “lash”, nghĩa là đánh, quất, trói chặt hoặc quật mạnh; cũng có thể nghĩa là mưa hoặc gió mạnh; dùng để mô tả hành động đang xảy ra (đang đánh/quất/trói/chống chịu mưa gió dữ dội).
Present participle and gerund of lash.
抽打,鞭打,猛烈的风雨
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Lashing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Lash |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Lashed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Lashed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Lashes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Lashing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Lashing là một từ tiếng Anh chỉ hành động hoặc quá trình buộc chặt một vật gì đó bằng dây thừng, dây đai hoặc các vật liệu tương tự. Trong ngữ cảnh hàng hải, từ này có thể chỉ việc buộc hàng hóa lên tàu để bảo đảm an toàn trong quá trình di chuyển. Lashing cũng được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt về ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ.
Từ "lashing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "lassh", có nghĩa là "quật" hoặc "vung". Nguồn gốc Latin của nó chưa được xác định rõ ràng, nhưng nó có thể liên quan đến từ tiếng Đức cổ "laschen". Trong lịch sử, "lashing" thường chỉ hành động buộc chặt hoặc quất, phản ánh một biểu hiện của lực lưỡng và kiểm soát. Ngày nay, nó được dùng phổ biến để chỉ việc quất, đánh mạnh, hoặc buộc chặt trong các ngữ cảnh khác nhau, duy trì ý nghĩa cốt lõi liên quan đến sức mạnh và sự khống chế.
Từ "lashing" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Nghe, nơi nó thường được dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên như bão tố hay cơn gió mạnh. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thời tiết, vũ khí, hoặc khi chỉ trích một hành động hay phát biểu mạnh mẽ. Sự linh hoạt trong ngữ nghĩa của "lashing" cho phép nó xuất hiện trong nhiều tình huống khác nhau, từ văn phong nghệ thuật đến các báo cáo khoa học.
Họ từ
Lashing là một từ tiếng Anh chỉ hành động hoặc quá trình buộc chặt một vật gì đó bằng dây thừng, dây đai hoặc các vật liệu tương tự. Trong ngữ cảnh hàng hải, từ này có thể chỉ việc buộc hàng hóa lên tàu để bảo đảm an toàn trong quá trình di chuyển. Lashing cũng được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt về ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ.
Từ "lashing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "lassh", có nghĩa là "quật" hoặc "vung". Nguồn gốc Latin của nó chưa được xác định rõ ràng, nhưng nó có thể liên quan đến từ tiếng Đức cổ "laschen". Trong lịch sử, "lashing" thường chỉ hành động buộc chặt hoặc quất, phản ánh một biểu hiện của lực lưỡng và kiểm soát. Ngày nay, nó được dùng phổ biến để chỉ việc quất, đánh mạnh, hoặc buộc chặt trong các ngữ cảnh khác nhau, duy trì ý nghĩa cốt lõi liên quan đến sức mạnh và sự khống chế.
Từ "lashing" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Nghe, nơi nó thường được dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên như bão tố hay cơn gió mạnh. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thời tiết, vũ khí, hoặc khi chỉ trích một hành động hay phát biểu mạnh mẽ. Sự linh hoạt trong ngữ nghĩa của "lashing" cho phép nó xuất hiện trong nhiều tình huống khác nhau, từ văn phong nghệ thuật đến các báo cáo khoa học.
