Bản dịch của từ Castigation trong tiếng Việt
Castigation

Castigation (Noun)
Những lời quở trách, khiển trách hoặc chỉ trích rất nặng; sự răn đe bằng lời nói khiến người bị trách cảm thấy xấu hổ hoặc bị hạ thấp
Severe reprimands or criticisms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Castigation (Verb)
Khiển trách hoặc chỉ trích một cách nặng nề, gay gắt để phê bình hành vi hoặc lỗi lầm của ai đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "castigation" chỉ hành động chỉ trích, trừng phạt hoặc phê phán một cách nghiêm khắc, thường liên quan đến mặt đạo đức hoặc hành vi của cá nhân. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc giáo dục. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ ở dạng viết và nghĩa, nhưng "castigation" ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh khẩu ngữ. Sự trang trọng và nặng nề của từ ngữ khiến nó thường xuất hiện trong văn viết hoặc trong các cuộc thảo luận chính thức.
Họ từ
Từ "castigation" chỉ hành động chỉ trích, trừng phạt hoặc phê phán một cách nghiêm khắc, thường liên quan đến mặt đạo đức hoặc hành vi của cá nhân. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc giáo dục. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ ở dạng viết và nghĩa, nhưng "castigation" ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh khẩu ngữ. Sự trang trọng và nặng nề của từ ngữ khiến nó thường xuất hiện trong văn viết hoặc trong các cuộc thảo luận chính thức.
