Bản dịch của từ Chastisement trong tiếng Việt

Chastisement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chastisement(Noun)

tʃæˈstaɪz.mənt
tʃæˈstaɪz.mənt
01

Hành động khiển trách, mắng hoặc trừng phạt ai đó nhằm sửa sai; lời quở trách hoặc hình phạt vì đã làm điều sai.

The act of chastising rebuke punishment.

惩罚,责备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ