Bản dịch của từ Chastisement trong tiếng Việt
Chastisement

Chastisement (Noun)
Hành động khiển trách, mắng hoặc trừng phạt ai đó nhằm sửa sai; lời quở trách hoặc hình phạt vì đã làm điều sai.
The act of chastising rebuke punishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chastisement là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự trừng phạt hoặc chỉ trích nghiêm khắc nhằm làm cho ai đó sửa chữa hành vi sai trái. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc tôn giáo, đề cập đến việc chỉ ra lỗi lầm để hướng tới việc cải thiện. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "chastisement" giữ nguyên cách viết và ý nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể ít được sử dụng hơn trong ngữ cảnh hàng ngày so với tiếng Anh Anh.
Họ từ
Chastisement là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự trừng phạt hoặc chỉ trích nghiêm khắc nhằm làm cho ai đó sửa chữa hành vi sai trái. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc tôn giáo, đề cập đến việc chỉ ra lỗi lầm để hướng tới việc cải thiện. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "chastisement" giữ nguyên cách viết và ý nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể ít được sử dụng hơn trong ngữ cảnh hàng ngày so với tiếng Anh Anh.
