Bản dịch của từ Chastising trong tiếng Việt
Chastising

Chastising (Verb)
“Chastising” có nghĩa là la rầy, quở trách hoặc mắng ai đó vì họ đã làm sai hoặc cư xử không đúng. Từ này diễn tả hành động nhắc nhở nghiêm túc, thường có giọng điệu nghiêm khắc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chastising (Noun)
Hành động la mắng, quở trách hoặc phê bình ai đó vì họ làm sai điều gì; tức là sự khiển trách.
The act of reprimanding or scolding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chastising" là động từ dạng phân từ hiện tại của "chastise", có nghĩa là chỉ trích hoặc trừng phạt một ai đó một cách nghiêm khắc, thường nhằm mục đích giáo dục hoặc răn đe. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "chastising" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh cách thức biểu đạt qua ngôn ngữ hình thể, trong khi tiếng Anh Mỹ thường tập trung vào nội dung của lời chỉ trích. Từ ngữ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bối cảnh giáo dục.
Họ từ
Từ "chastising" là động từ dạng phân từ hiện tại của "chastise", có nghĩa là chỉ trích hoặc trừng phạt một ai đó một cách nghiêm khắc, thường nhằm mục đích giáo dục hoặc răn đe. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "chastising" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh cách thức biểu đạt qua ngôn ngữ hình thể, trong khi tiếng Anh Mỹ thường tập trung vào nội dung của lời chỉ trích. Từ ngữ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bối cảnh giáo dục.
