Bản dịch của từ Custody trong tiếng Việt

Custody

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Custody (Noun)

kˈʌstədi
ˈkəstədi
01

Trạng thái bị giam giữ hoặc bị bắt giữ

The state of being imprisoned or detained

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự bảo vệ hoặc sự giám hộ của một ai đó hoặc một cái gì đó

The protective care or guardianship of someone or something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quyền giữ một người trong sự quản thúc của mình

The right to keep someone in ones custody

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa