Bản dịch của từ Guardianship trong tiếng Việt

Guardianship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guardianship(Noun)

gˈɑɹdin̩ʃɪp
gˈɑɹdin̩ʃˌɪp
01

Chức trách hoặc nhiệm vụ của người giám hộ — nghĩa là trách nhiệm chăm sóc, quản lý và bảo vệ người khác (thường là trẻ em hoặc người không có khả năng tự lo cho bản thân).

The position or responsibilities of a guardian.

监护人的职责或责任

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ