Bản dịch của từ Guardianship trong tiếng Việt
Guardianship

Guardianship (Noun)
Chức trách hoặc nhiệm vụ của người giám hộ — nghĩa là trách nhiệm chăm sóc, quản lý và bảo vệ người khác (thường là trẻ em hoặc người không có khả năng tự lo cho bản thân).
The position or responsibilities of a guardian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "guardianship" chỉ sự bảo trợ hoặc sự giám hộ đối với một cá nhân hoặc tài sản nào đó. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường đề cập đến quyền và nghĩa vụ của người giám hộ trong việc chăm sóc trẻ em hoặc quản lý tài sản cho người mất khả năng. Không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong viết và nói; tuy nhiên, "guardianship" được sử dụng phổ biến hơn trong các văn bản pháp lý ở cả hai biến thể ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "guardianship" chỉ sự bảo trợ hoặc sự giám hộ đối với một cá nhân hoặc tài sản nào đó. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường đề cập đến quyền và nghĩa vụ của người giám hộ trong việc chăm sóc trẻ em hoặc quản lý tài sản cho người mất khả năng. Không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong viết và nói; tuy nhiên, "guardianship" được sử dụng phổ biến hơn trong các văn bản pháp lý ở cả hai biến thể ngôn ngữ.
