Bản dịch của từ Donkey trong tiếng Việt

Donkey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Donkey(Noun)

dˈɔŋki
dˈɑŋki
01

Trong nghĩa này, “donkey” không phải là con lừa mà được dùng như cách nói lóng hoặc kỹ thuật để chỉ “một động cơ” (một máy/nguyên liệu cung cấp sức mạnh). Nói cách khác, từ dùng để chỉ phần tạo lực hoặc máy móc đảm nhiệm việc cung cấp sức mạnh cho một hệ thống.

An engine.

Ví dụ
02

Một chiếc ghế thấp không có tựa hoặc có tựa rất thấp, trên đó nghệ sĩ ngồi chễm chệ (chân hai bên) khi vẽ hoặc làm việc nghệ thuật, thường dùng trong trường mỹ thuật.

A low stool on which an artist sits astride especially in an art school.

Ví dụ
03

Một trò chơi bài dành cho trẻ em, trong đó người chơi trao đổi bài với nhau để ghép thành bộ giống nhau; người bị thua hoặc còn bài cuối cùng thường bị gọi là “donkey” (tương đương 'con lừa').

A childrens card game involving exchanging cards.

donkey tiếng việt là gì
Ví dụ
04

Chỉ người ngu ngốc, vụng về hoặc thiếu năng lực; thường là cách nói phê phán hoặc xúc phạm.

A stupid or inept person.

Ví dụ
05

Một loài động vật có móng thuộc họ ngựa, thân hình chắc, tai dài và phát ra tiếng kêu đặc trưng (hay gọi là tiếng “oác” hoặc “gừ”), thường được thuần hóa để làm thú cưỡi hoặc chở hàng (con lừa).

A domesticated hoofed mammal of the horse family with long ears and a braying call used as a beast of burden an ass.

Ví dụ

Dạng danh từ của Donkey (Noun)

SingularPlural

Donkey

Donkeys

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ