Bản dịch của từ Donkey trong tiếng Việt
Donkey

Donkey(Noun)
Trong nghĩa này, “donkey” không phải là con lừa mà được dùng như cách nói lóng hoặc kỹ thuật để chỉ “một động cơ” (một máy/nguyên liệu cung cấp sức mạnh). Nói cách khác, từ dùng để chỉ phần tạo lực hoặc máy móc đảm nhiệm việc cung cấp sức mạnh cho một hệ thống.
An engine.
Một trò chơi bài dành cho trẻ em, trong đó người chơi trao đổi bài với nhau để ghép thành bộ giống nhau; người bị thua hoặc còn bài cuối cùng thường bị gọi là “donkey” (tương đương 'con lừa').
A childrens card game involving exchanging cards.

Một loài động vật có móng thuộc họ ngựa, thân hình chắc, tai dài và phát ra tiếng kêu đặc trưng (hay gọi là tiếng “oác” hoặc “gừ”), thường được thuần hóa để làm thú cưỡi hoặc chở hàng (con lừa).
A domesticated hoofed mammal of the horse family with long ears and a braying call used as a beast of burden an ass.
Dạng danh từ của Donkey (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Donkey | Donkeys |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Donkey" (tiếng Việt: lừa) là một loài động vật có vú thuộc họ ngựa, thường được nuôi để làm sức kéo hoặc làm thú cưng. Từ này trong tiếng Anh có nguồn gốc từ thời kỳ trung cổ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "donkey" được sử dụng phổ biến và có cùng nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với âm "o" trong "donkey" có thể được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh. Chúng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ, chỉ người ngu ngốc hoặc bướng bỉnh.
Từ "donkey" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "donke", có thể bắt nguồn từ từ "dun", chỉ sắc thái màu xám của loài vật này. Từ này có thể được cho là đã xuất hiện vào khoảng thế kỷ 18. Trước đó, danh từ "ass" (lừa) có gốc từ tiếng Latinh "asinus". Ngày nay, "donkey" thường được dùng để chỉ loài lừa thuần hóa, có đặc điểm chăm chỉ và kiên nhẫn, phản ánh bản chất làm việc của loài vật này trong nông nghiệp.
Từ "donkey" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading. Trong Listening, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả động vật hoặc tình huống nuôi trồng, trong khi Reading có thể nhấn mạnh sự so sánh giữa các loài động vật. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong các văn bản văn học, ngụ ngôn và trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về biểu tượng của sự khờ khạo hoặc chăm chỉ.
Họ từ
"Donkey" (tiếng Việt: lừa) là một loài động vật có vú thuộc họ ngựa, thường được nuôi để làm sức kéo hoặc làm thú cưng. Từ này trong tiếng Anh có nguồn gốc từ thời kỳ trung cổ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "donkey" được sử dụng phổ biến và có cùng nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với âm "o" trong "donkey" có thể được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh. Chúng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ, chỉ người ngu ngốc hoặc bướng bỉnh.
Từ "donkey" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "donke", có thể bắt nguồn từ từ "dun", chỉ sắc thái màu xám của loài vật này. Từ này có thể được cho là đã xuất hiện vào khoảng thế kỷ 18. Trước đó, danh từ "ass" (lừa) có gốc từ tiếng Latinh "asinus". Ngày nay, "donkey" thường được dùng để chỉ loài lừa thuần hóa, có đặc điểm chăm chỉ và kiên nhẫn, phản ánh bản chất làm việc của loài vật này trong nông nghiệp.
Từ "donkey" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading. Trong Listening, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả động vật hoặc tình huống nuôi trồng, trong khi Reading có thể nhấn mạnh sự so sánh giữa các loài động vật. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong các văn bản văn học, ngụ ngôn và trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về biểu tượng của sự khờ khạo hoặc chăm chỉ.
