Bản dịch của từ Braying trong tiếng Việt

Braying

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Braying (Verb)

bɹˈeɪɨŋ
bɹˈeɪɨŋ
01

Phát ra tiếng kêu to, khàn và chói tai — thường dùng để chỉ tiếng kêu đặc trưng, ồn ào (ví dụ tiếng kêu của lừa).

Make a characteristic loud harsh cry.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Braying (Noun)

bɹˈeɪɨŋ
bɹˈeɪɨŋ
01

Tiếng kêu lớn, khàn và chói tai đặc trưng của con lừa hoặc la (ví dụ: tiếng “ạ… a…” kéo dài và nghe thô ráp).

The characteristic loud harsh cry of a donkey or mule.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ