Bản dịch của từ Braying trong tiếng Việt
Braying

Braying (Verb)
Phát ra tiếng kêu to, khàn và chói tai — thường dùng để chỉ tiếng kêu đặc trưng, ồn ào (ví dụ tiếng kêu của lừa).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "braying" là động từ chỉ âm thanh phát ra từ lừa, thường được mô tả là tiếng kêu to và dứt khoát. Trong tiếng Anh, "bray" cũng được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả cách người nói chuyện ồn ào, lỗ mãng. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều giữ nguyên hình thức viết và âm phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau.
Họ từ
Từ "braying" là động từ chỉ âm thanh phát ra từ lừa, thường được mô tả là tiếng kêu to và dứt khoát. Trong tiếng Anh, "bray" cũng được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả cách người nói chuyện ồn ào, lỗ mãng. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều giữ nguyên hình thức viết và âm phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau.
