Bản dịch của từ Mule trong tiếng Việt
Mule

Mule (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đồng tiền xu ghép lỗi, có hai mặt trước và sau được in từ hai kiểu khuôn khác nhau vốn không được thiết kế để dùng chung với nhau (tức là hai mặt không khớp ý nghĩa hoặc không cùng bộ thiết kế).
A coin with the obverse and reverse of designs not originally intended to be used together.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại xe kéo nhỏ hoặc đầu máy nhỏ, thường chạy bằng điện, dùng để kéo các toa hàng hoặc thiết bị trong nhà máy, kho bãi hoặc trên đường ray ngắn.
A small tractor or locomotive, typically one that is electrically powered.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mule" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính. Đầu tiên, nó chỉ một loài động vật, là con lai giữa ngựa đực và lừa cái, nổi bật với sức lực bền bỉ. Thứ hai, "mule" còn được sử dụng để chỉ loại giày dép không có dây buộc, thường được thiết kế hở gót. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa, nhưng cách phát âm có thể thay đổi. Trong tiếng Anh Anh, âm "u" thường được phát âm rõ ràng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể thiên về âm "ju".
Họ từ
Từ "mule" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính. Đầu tiên, nó chỉ một loài động vật, là con lai giữa ngựa đực và lừa cái, nổi bật với sức lực bền bỉ. Thứ hai, "mule" còn được sử dụng để chỉ loại giày dép không có dây buộc, thường được thiết kế hở gót. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa, nhưng cách phát âm có thể thay đổi. Trong tiếng Anh Anh, âm "u" thường được phát âm rõ ràng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể thiên về âm "ju".
