Bản dịch của từ Slipper trong tiếng Việt

Slipper

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slipper (Noun)

slˈɪpɚ
slˈɪpəɹ
01

Một loại dép mềm, dễ đi, không có quai thắt chặt, thường mang trong nhà để đi lại thoải mái.

A comfortable slipon shoe that is worn indoors.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Slipper (Verb)

slˈɪpɚ
slˈɪpəɹ
01

Đánh ai đó bằng dép (thường là dép lê) — tức là dùng dép để tát, quất hoặc phạt người khác.

Beat someone with a slipper.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh