Bản dịch của từ Obverse trong tiếng Việt
Obverse

Obverse (Noun)
Đối tượng tương ứng hoặc mặt đối diện trong mối quan hệ so sánh — tức là phần hoặc bên ngược lại, tương phản với một cái đã nêu.
A counterpart or opposite as in a relationship or comparison
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Obverse (Adjective)
Chỉ phía/mặt mà ta thấy trước mắt, tức là mặt trình bày ra để nhìn thấy; mặt hướng về phía người xem.
In perspective referring to the side that presents itself to view
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có nghĩa đối diện hoặc tương ứng với cái ngược lại; chỉ điều đang ở phía đối diện hoặc tương ứng với mặt trái, mặt trái/ngược của một vật hoặc tình huống.
Opposite or corresponding to something the reverse or contrary
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "obverse" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "obversus", nghĩa là "hướng về phía". Trong ngữ cảnh tiền tệ, "obverse" chỉ mặt trước của đồng tiền hay biển hiệu nơi thường biểu trưng hình ảnh chính hoặc giá trị. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng hình thức và ý nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "obverse" có thể chỉ phương diện ngược lại hoặc khía cạnh đối lập của một vấn đề trong các diễn ngôn triết học hay lý thuyết.
Từ "obverse" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "obversus", nghĩa là "hướng về phía". Trong ngữ cảnh tiền tệ, "obverse" chỉ mặt trước của đồng tiền hay biển hiệu nơi thường biểu trưng hình ảnh chính hoặc giá trị. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng hình thức và ý nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "obverse" có thể chỉ phương diện ngược lại hoặc khía cạnh đối lập của một vấn đề trong các diễn ngôn triết học hay lý thuyết.
