Bản dịch của từ Obverse trong tiếng Việt

Obverse

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obverse(Noun)

01

Trong toán học, “obverse” chỉ mặt (hay phía) của một hình học nằm đối diện với mặt đang được xét.

In mathematics the side of a geometric figure that is opposite to the one being considered

几何图形的对面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đối tượng tương ứng hoặc mặt đối diện trong mối quan hệ so sánh — tức là phần hoặc bên ngược lại, tương phản với một cái đã nêu.

A counterpart or opposite as in a relationship or comparison

相对面或对立面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mặt của đồng tiền hoặc huy chương có hình chủ đạo hoặc chữ viết chính (thường là mặt có hình chân dung hoặc biểu tượng chính).

The side of a coin or medal that bears the principal design or inscription

硬币或奖章的正面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Obverse(Adjective)

ˈɑbvɚɹs
əbvˈɝs
01

Có nghĩa đối diện hoặc tương ứng với cái ngược lại; chỉ điều đang ở phía đối diện hoặc tương ứng với mặt trái, mặt trái/ngược của một vật hoặc tình huống.

Opposite or corresponding to something the reverse or contrary

相对的;对立的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến mặt trước hoặc bề mặt chính; mặt hướng về phía người quan sát.

Pertaining to the front or principal surface the side facing the observer

正面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chỉ phía/mặt mà ta thấy trước mắt, tức là mặt trình bày ra để nhìn thấy; mặt hướng về phía người xem.

In perspective referring to the side that presents itself to view

正面; 表面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ