ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Counterpart
Người hoặc vật tương ứng, đối tác, hoặc bên đối diện có cùng vai trò hoặc chức năng (có thể là người đối tác, đối thủ hoặc bên tương đương).
Opponent, equivalent partner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một trong hai bản sao của một văn bản pháp lý (ví dụ hợp đồng, thỏa thuận) được lập giống hệt nhau — mỗi bên giữ một bản.
One of two copies of a legal document.
Người hoặc vật tương ứng, có chức năng hoặc vai trò giống một người hoặc vật khác ở nơi hoặc tình huống khác.
A person or thing that corresponds to or has the same function as another person or thing in a different place or situation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/counterpart/