Bản dịch của từ Counterpart trong tiếng Việt
Counterpart

Counterpart (Noun Countable)
Người hoặc vật tương ứng, đối tác, hoặc bên đối diện có cùng vai trò hoặc chức năng (có thể là người đối tác, đối thủ hoặc bên tương đương).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Counterpart (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "counterpart" chỉ đến một đối tượng tương ứng hoặc tương đồng trong một ngữ cảnh nhất định. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau như kinh doanh, pháp luật và Tổ chức quốc tế để chỉ các bên có vai trò tương tự. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "counterpart" có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi nói. Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng của từ trong các văn cảnh vẫn thống nhất.
Họ từ
Từ "counterpart" chỉ đến một đối tượng tương ứng hoặc tương đồng trong một ngữ cảnh nhất định. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau như kinh doanh, pháp luật và Tổ chức quốc tế để chỉ các bên có vai trò tương tự. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "counterpart" có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi nói. Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng của từ trong các văn cảnh vẫn thống nhất.

