Bản dịch của từ Hybrid trong tiếng Việt
Hybrid

Hybrid(Adjective)
Được tạo ra bằng cách lai tạo các loài thực vật hoặc động vật khác nhau
Produced through the breeding of different plant or animal species
这是通过杂交不同的植物或动物品种生产出来的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tính chất pha trộn gồm nhiều thành phần khác nhau
It is a mixture made up of various different elements.
由不同元素组成的混合字符
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hybrid(Noun)
Một người hoặc nhóm người được sinh ra từ sự giao phối của các loại khác nhau của cha mẹ
Created through crossbreeding different types of plants or animals
这是通过不同植物或动物的交配繁育而成的品种。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thứ được tạo ra bằng cách kết hợp hai yếu tố khác nhau, một hỗn hợp
It has a mixed nature, incorporating various different elements.
由两种不同元素组合而成的东西,混合物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một phương tiện sử dụng cả động cơ đốt trong truyền thống và motor điện để vận hành
Related to or involving the use of two different technologies
一款由传统内燃机和电动机共同驱动的车辆
