stupid
stupid (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của stupid (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
stupid ngu ngốc | stupider ngu dốt | stupidest ngu ngốc nhất |
stupid ngu ngốc | more stupid ngu hơn | most stupid ngu nhất |
Kết hợp từ của stupid (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn ngu ngốc totally stupid | Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy hoàn toàn ngu ngốc. Her social media post was totally stupid. |
không hoàn toàn ngu ngốc not entirely stupid | Cô ấy đã mắc sai lầm, nhưng cô ấy không hoàn toàn ngu ngốc. She made a mistake, but she's not entirely stupid. |
đủ ngu sufficiently stupid | Hành động của anh ấy đủ ngu ngốc để gây ra một cơn sóng xã hội. His actions were sufficiently stupid to cause a social uproar. |
rất ngu ngốc very stupid | Quyết định của cô ấy rất ngu ngốc. Her decision was very stupid. |
ngốc nghếch đáng kinh ngạc amazingly stupid | Quyết định của anh ta đăng thông tin cá nhân trực tuyến rất ngu ngốc. His decision to post personal information online was amazingly stupid. |
stupid (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stupid" trong tiếng Anh có nghĩa là "ngu ngốc" hoặc "không khôn ngoan", thường dùng để miêu tả sự thiếu hiểu biết, khờ dại trong hành động hoặc suy nghĩ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi và có thể mang nghĩa xúc phạm. Ngược lại, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng đôi khi được thay thế bởi "daft" trong ngữ cảnh bình thường. Cả hai phiên bản đều mang tính tiêu cực, nhưng tần suất sử dụng có thể khác nhau tùy theo văn hóa.