Bản dịch của từ Discern trong tiếng Việt
Discern
Verb

Discern (Verb)
dˈɪsən
ˈdɪsɝn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phân biệt hoặc phân loại các sự vật
To differentiate or distinguish between things
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Discern

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phân biệt hoặc phân loại các sự vật
To differentiate or distinguish between things
Từ tiếng Việt gần nghĩa