Bản dịch của từ Discern trong tiếng Việt
Discern
Verb

Discern(Verb)
dˈɪsən
ˈdɪsɝn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phân biệt hoặc làm rõ sự khác nhau giữa các vật thể hoặc khái niệm
Distinguishing or classifying objects
区分或分类事物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Nhận thức hoặc nhận ra một điều gì đó một cách rõ ràng
Having a clear awareness or understanding of something
清楚地意识到某件事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
