Bản dịch của từ Comfortably trong tiếng Việt
Comfortably

Comfortably (Adverb)
Một cách dễ dàng, thoải mái, không gặp khó khăn hay tốn nhiều nỗ lực.
Easily; without effort or difficulty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách thoải mái; làm điều gì đó khiến bản thân cảm thấy dễ chịu, không khó chịu hay căng thẳng.
In a comfortable manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "comfortably" là trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là một cách dễ chịu, thoải mái. Từ này thường được dùng để mô tả trạng thái thể chất hoặc tinh thần khi một người cảm thấy an toàn và không bị căng thẳng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "comfortably" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng trong nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau do đặc điểm ngữ âm của từng biến thể tiếng Anh.
Họ từ
Từ "comfortably" là trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là một cách dễ chịu, thoải mái. Từ này thường được dùng để mô tả trạng thái thể chất hoặc tinh thần khi một người cảm thấy an toàn và không bị căng thẳng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "comfortably" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng trong nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau do đặc điểm ngữ âm của từng biến thể tiếng Anh.
