Bản dịch của từ Comfortably trong tiếng Việt
Comfortably
Adverb

Comfortably (Adverb)
kˈʌmfɚtəbli
kˈʌmfɚtəbli
01
Một cách thoải mái; làm điều gì đó khiến bản thân cảm thấy dễ chịu, không khó chịu hay căng thẳng.
In a comfortable manner.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một cách dễ dàng, thoải mái, không gặp khó khăn hay tốn nhiều nỗ lực.
Easily; without effort or difficulty.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
