Bản dịch của từ Bench trong tiếng Việt
Bench

Bench (Noun)
Một bàn dài dùng để làm việc trong xưởng hoặc phòng thí nghiệm, nơi đặt dụng cụ và thực hiện các công việc sửa chữa, chế tạo hoặc thí nghiệm.
A long work table in a workshop or laboratory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dãy ghế dài trong Quốc hội hoặc nghị viện, nơi các chính trị gia của một đảng cụ thể ngồi (thường gọi theo bên phe như ghế chính phủ hoặc ghế đối lập).
A long seat in Parliament for politicians of a specified party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bench (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bench" chủ yếu được hiểu là một cái ghế dài, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, sử dụng trong công viên, sân thể thao hoặc khu vực công cộng. Trong ngữ cảnh pháp luật, "bench" còn chỉ vị trí của thẩm phán hoặc tòa án. Từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ có cùng nghĩa, nhưng cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau, thường là do yếu tố địa phương và văn hóa.
Họ từ
Từ "bench" chủ yếu được hiểu là một cái ghế dài, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, sử dụng trong công viên, sân thể thao hoặc khu vực công cộng. Trong ngữ cảnh pháp luật, "bench" còn chỉ vị trí của thẩm phán hoặc tòa án. Từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ có cùng nghĩa, nhưng cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau, thường là do yếu tố địa phương và văn hóa.
