Bản dịch của từ Bench trong tiếng Việt
Bench

Bench(Noun)
Một bàn dài dùng để làm việc trong xưởng hoặc phòng thí nghiệm, nơi đặt dụng cụ và thực hiện các công việc sửa chữa, chế tạo hoặc thí nghiệm.
A long work table in a workshop or laboratory.
工作台
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một dãy ghế dài trong Quốc hội hoặc nghị viện, nơi các chính trị gia của một đảng cụ thể ngồi (thường gọi theo bên phe như ghế chính phủ hoặc ghế đối lập).
A long seat in Parliament for politicians of a specified party.
国会座位
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Bench (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bench | Benches |
Bench(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Bench (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bench |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Benched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Benched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Benches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Benching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bench" chủ yếu được hiểu là một cái ghế dài, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, sử dụng trong công viên, sân thể thao hoặc khu vực công cộng. Trong ngữ cảnh pháp luật, "bench" còn chỉ vị trí của thẩm phán hoặc tòa án. Từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ có cùng nghĩa, nhưng cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau, thường là do yếu tố địa phương và văn hóa.
Từ "bench" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "benc", xuất phát từ tiếng Đức cổ "bank", nghĩa là một nơi để ngồi hoặc nghỉ ngơi. Gốc Latin "banca" cũng đóng góp vào ý nghĩa của từ này, chỉ một chiếc ghế hoặc bàn dài. Lịch sử từ này gắn liền với các hoạt động công cộng, như tòa án và sân chơi, nơi sự hiện diện của ghế ngồi thể hiện không gian giao tiếp và thể chế. Ngày nay, "bench" chỉ khái niệm về chỗ ngồi hoặc vị trí để thực hiện công việc, đặc biệt trong lĩnh vực tư pháp.
Từ "bench" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các bối cảnh như đọc hiểu và nói, nơi mô tả các tình huống công cộng hoặc trong các thảo luận về nội thất. Trong bối cảnh hàng ngày, từ này được sử dụng để chỉ một băng ghế công viên, hoặc một băng ghế trong phòng chờ. Từ này cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thể thao, như ghế dự bị trong các đội thể thao.
Họ từ
Từ "bench" chủ yếu được hiểu là một cái ghế dài, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, sử dụng trong công viên, sân thể thao hoặc khu vực công cộng. Trong ngữ cảnh pháp luật, "bench" còn chỉ vị trí của thẩm phán hoặc tòa án. Từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ có cùng nghĩa, nhưng cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau, thường là do yếu tố địa phương và văn hóa.
Từ "bench" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "benc", xuất phát từ tiếng Đức cổ "bank", nghĩa là một nơi để ngồi hoặc nghỉ ngơi. Gốc Latin "banca" cũng đóng góp vào ý nghĩa của từ này, chỉ một chiếc ghế hoặc bàn dài. Lịch sử từ này gắn liền với các hoạt động công cộng, như tòa án và sân chơi, nơi sự hiện diện của ghế ngồi thể hiện không gian giao tiếp và thể chế. Ngày nay, "bench" chỉ khái niệm về chỗ ngồi hoặc vị trí để thực hiện công việc, đặc biệt trong lĩnh vực tư pháp.
Từ "bench" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các bối cảnh như đọc hiểu và nói, nơi mô tả các tình huống công cộng hoặc trong các thảo luận về nội thất. Trong bối cảnh hàng ngày, từ này được sử dụng để chỉ một băng ghế công viên, hoặc một băng ghế trong phòng chờ. Từ này cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thể thao, như ghế dự bị trong các đội thể thao.
