quieten
quieten (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của quieten (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | quieten |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | quietened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | quietened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | quietens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | quietening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quieten" là động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa làm cho cái gì đó yên tĩnh hơn, thường được sử dụng khi chỉ sự giảm mức độ âm thanh hoặc sự ồn ào. Trong tiếng Anh Anh, "quieten" được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi thường gặp dạng "quiet" như một tính từ hoặc danh từ hơn là động từ. Dù vậy, cả hai phiên bản đều có chung nghĩa là làm cho không gian trở nên êm ả.