Bản dịch của từ Mimic trong tiếng Việt
Mimic
AdjectiveNounVerbVerb

Mimic (Adjective)
mˈɪmɪk
mˈɪmɪk
Mimic (Noun)
mˈɪmɪk
mˈɪmɪk
01
Người có khả năng bắt chước giọng nói, cử chỉ hoặc hành động của người khác một cách khéo léo để giải trí.
A person skilled in imitating the voice or actions of others in an entertaining way.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mimic (Verb)
mˈɪmɪk
mˈɪmɪk
