Bản dịch của từ Emulate trong tiếng Việt

Emulate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emulate(Verb)

ˈɛmjʊlˌeɪt
ˈɛmjəˌɫeɪt
01

Bắt chước hoặc vượt qua ai đó hoặc thành tích thường bằng cách bắt chước

To imitate or surpass someone or a particular achievement.

通常通过模仿而达到或超越某人或某个成就

Ví dụ
02

Cố gắng bắt chước hoặc vượt qua người khác

An effort to succeed or excel, especially by copying others.

努力追求卓越,尤其是通过模仿来实现

Ví dụ
03

Bắt chước ai đó hoặc điều gì đó nhằm mục đích bắt kịp hoặc vượt qua họ

Imitating someone or something to surpass or reach them.

模仿某人或某事,以期达到或超越他们

Ví dụ