Bản dịch của từ Imaging trong tiếng Việt
Imaging

Imaging (Noun)
Quá trình tạo hình ảnh hoặc biểu diễn trực quan của một vật hoặc cấu trúc bằng cách quét nó bằng máy dò hoặc chùm bức xạ điện từ (ví dụ: tia X, siêu âm, radar), để thu được hình ảnh phục vụ chẩn đoán, phân tích hoặc quan sát.
The process of making a visual representation of something by scanning it with a detector or electromagnetic beam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "imaging" đề cập đến quá trình tạo ra hình ảnh, đặc biệt trong các lĩnh vực y tế, khoa học và công nghệ thông tin. Trong y học, nó thường liên quan đến việc sử dụng phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp X-quang hoặc MRI để khảo sát cơ thể con người. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong một số lĩnh vực chuyên môn nhất định.
Họ từ
Từ "imaging" đề cập đến quá trình tạo ra hình ảnh, đặc biệt trong các lĩnh vực y tế, khoa học và công nghệ thông tin. Trong y học, nó thường liên quan đến việc sử dụng phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp X-quang hoặc MRI để khảo sát cơ thể con người. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong một số lĩnh vực chuyên môn nhất định.
