detector
detector (Noun)
Nghĩa 01 · Thiết bị hoặc dụng cụ có khả năng phát hiện một chất cụ thể hoặc một hiện tượng vật lý (ví dụ: khói, khí, chuyển động), thường kèm theo cảnh báo như còi, đèn hoặc tín hiệu khi phát hiện được.
Thiết bị hoặc dụng cụ có khả năng phát hiện một chất cụ thể hoặc một hiện tượng vật lý (ví dụ: khói, khí, chuyển động), thường kèm theo cảnh báo như còi, đèn hoặc tín hiệu khi phát hiện được.
A device capable of registering a specific substance or physical phenomenon, and that optionally sounds an alarm or triggers a warning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "detector" trong tiếng Anh có nghĩa là thiết bị hoặc công cụ dùng để phát hiện hoặc xác định sự hiện diện của một vật thể, tín hiệu hoặc hiện tượng nào đó. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "detector" với nghĩa như nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, ví dụ, "smoke detector" (máy phát hiện khói) phổ biến trong cả hai biến thể. Về phát âm, "detector" được phát âm giống nhau trong cả hai biến thể, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong âm sắc vùng miền.