Bản dịch của từ Detector trong tiếng Việt

Detector

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detector(Noun)

dɪtˈɛktɚ
dɪtˈɛktəɹ
01

Thiết bị hoặc dụng cụ có khả năng phát hiện một chất cụ thể hoặc một hiện tượng vật lý (ví dụ: khói, khí, chuyển động), thường kèm theo cảnh báo như còi, đèn hoặc tín hiệu khi phát hiện được.

A device capable of registering a specific substance or physical phenomenon, and that optionally sounds an alarm or triggers a warning.

探测器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ