Bản dịch của từ Scanning trong tiếng Việt

Scanning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scanning (Verb)

skˈænɪŋ
skˈænɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của 'scan' — diễn tả hành động quét, rà soát hoặc nhìn lướt qua (ví dụ: quét tài liệu bằng máy, rà soát mã vạch, hoặc nhìn nhanh để tìm thông tin).

Present participle and gerund of scan.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ