Anh - Việt

Bản dịch của từ Scanning trong tiếng Việt

scanning

Verb

scanning (Verb)

/skˈænɪŋ/
/skˈænɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của 'scan' — diễn tả hành động quét, rà soát hoặc nhìn lướt qua (ví dụ: quét tài liệu bằng máy, rà soát mã vạch, hoặc nhìn nhanh để tìm thông tin).

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của 'scan' — diễn tả hành động quét, rà soát hoặc nhìn lướt qua (ví dụ: quét tài liệu bằng máy, rà soát mã vạch, hoặc nhìn nhanh để tìm thông tin).

present participle and gerund of scan.

Ví dụ
Cô ấy đang quét mạng xã hội để tìm tin tức về sự kiện sắp tới.She is scanning social media for news about the upcoming event.
Họ không đang quét tin tức để cập nhật về các vấn đề xã hội.They are not scanning the news for updates on social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của scanning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

scan

V2

Quá khứ đơn

Past simple

scanned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

scanned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

scans

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

scanning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh