scanning
scanning (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của 'scan' — diễn tả hành động quét, rà soát hoặc nhìn lướt qua (ví dụ: quét tài liệu bằng máy, rà soát mã vạch, hoặc nhìn nhanh để tìm thông tin).
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của 'scan' — diễn tả hành động quét, rà soát hoặc nhìn lướt qua (ví dụ: quét tài liệu bằng máy, rà soát mã vạch, hoặc nhìn nhanh để tìm thông tin).
present participle and gerund of scan.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scanning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | scan |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | scanned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | scanned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | scans |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scanning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scanning" trong tiếng Anh chỉ hành động quét qua thông tin hoặc một bề mặt để tìm kiếm thông tin hoặc xác định cấu trúc, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, kiểm tra sức khỏe và nghiên cứu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh đều có cách sử dụng tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể liên quan nhiều đến việc quét tài liệu và hình ảnh, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh công nghệ và thông tin điện tử.