Bản dịch của từ Scanning trong tiếng Việt

Scanning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scanning(Verb)

skˈænɪŋ
skˈænɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của 'scan' — diễn tả hành động quét, rà soát hoặc nhìn lướt qua (ví dụ: quét tài liệu bằng máy, rà soát mã vạch, hoặc nhìn nhanh để tìm thông tin).

Present participle and gerund of scan.

扫描

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Scanning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Scan

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Scanned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Scanned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Scans

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Scanning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ