Bản dịch của từ Causative trong tiếng Việt
Causative

Causative (Noun)
Động từ nhân quả (một loại động từ dùng để gây khiến cho ai đó hoặc cái gì đó làm một hành động khác). Nói cách khác, là động từ ‘làm cho’ hay ‘bắt/cho ai làm’ một việc gì đó.
A causative verb.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "causative" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một loại động từ hoặc cấu trúc ngữ pháp cho phép một tác nhân (người hoặc sự vật) gây ra hành động mà không trực tiếp thực hiện hành động đó. Đối với tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng sự khác biệt có thể gặp trong cách sử dụng và ngữ cảnh. Trong cấu trúc causative, động từ "have" hoặc "get" thường được sử dụng để biểu thị sự ủy quyền cho người khác thực hiện hành động.
Họ từ
Từ "causative" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một loại động từ hoặc cấu trúc ngữ pháp cho phép một tác nhân (người hoặc sự vật) gây ra hành động mà không trực tiếp thực hiện hành động đó. Đối với tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng sự khác biệt có thể gặp trong cách sử dụng và ngữ cảnh. Trong cấu trúc causative, động từ "have" hoặc "get" thường được sử dụng để biểu thị sự ủy quyền cho người khác thực hiện hành động.
