Bản dịch của từ Plug trong tiếng Việt

Plug

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plug (Noun)

pləg
plˈʌg
01

Một thiết bị dùng để kết nối đồ điện với nguồn điện (lưới điện). Thường có vỏ cách điện và các chân kim loại cắm vào ổ điện (ổ cắm).

A device for making an electrical connection between an appliance and the mains consisting of an insulated casing with metal pins that fit into holes in a socket.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một con ngựa già, mệt mỏi hoặc suy yếu, thường không còn khỏe mạnh hoặc quá chậm để làm việc nặng nữa.

A tired or old horse.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại mồi câu (mồi giả) hình dạng giống con mồi, có gắn một hoặc nhiều lưỡi câu để thu hút cá.

A lure with one or more hooks attached.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một miếng vật liệu rắn được đặt khít vào một lỗ để bịt kín hoặc chặn lỗ đó.

A piece of solid material fitting tightly into a hole and blocking it up.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một đoạn quảng cáo ngắn hoặc lời giới thiệu nhằm quảng bá một sản phẩm, sự kiện hoặc địa điểm (thường xuất hiện trên truyền hình, radio, báo chí hoặc mạng xã hội).

A piece of publicity promoting a product event or establishment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một miếng thuốc lá (thuốc nhai) được cắt ra từ khối thuốc lớn để nhai.

A piece of tobacco cut from a larger cake for chewing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Plug (Verb)

pləg
plˈʌg
01

Bịt kín hoặc nhét vào một lỗ, khe hoặc khoang để ngăn chặn không cho vật gì chảy ra, chui vào hoặc để kín lại.

Block or fill in a hole or cavity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nói đến hoặc giới thiệu công khai một sản phẩm, sự kiện hoặc cơ sở để quảng bá, thu hút sự chú ý và khuyến khích người khác quan tâm hoặc dùng thử.

Mention a product event or establishment publicly in order to promote it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiếp tục đi hoặc làm việc một cách đều đặn, chậm rãi và cần nhiều cố gắng; lầm lũi tiến về phía trước để hoàn thành hành trình hoặc nhiệm vụ.

Proceed steadily and laboriously with a journey or task.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong ngữ cảnh này, “plug” nghĩa là bắn hoặc đánh trúng ai đó/điều gì đó (thường là bắn bằng súng hoặc tấn công khiến bị thương nặng).

Shoot or hit someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ