Anh - Việt

Bản dịch của từ Sperm trong tiếng Việt

sperm

NounVerb

sperm (Noun)

/spɚɹm/
/spˈɝm/
AI

Nghĩa 01

(đếm được) Tế bào sinh sản đực, là tinh trùng — tế bào mang vật chất di truyền của nam giới dùng để thụ tinh trứng của nữ.

(countable) The reproductive cell or gamete of the male; a spermatozoon.

Ví dụ
Tinh trùng đã thụ tinh với trứng, dẫn đến mang thai.The sperm fertilized the egg, leading to pregnancy.
Bác sĩ đề nghị phân tích tinh trùng để xét nghiệm khả năng sinh sản.The doctor recommended a sperm analysis for fertility testing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(dạng không đếm được, lóng) Chất dịch sinh dục của con đực, chứa tinh trùng dùng để thụ tinh.

(uncountable, slang) Semen; the generative substance of male animals.

Ví dụ
Điều cấm kỵ của xã hội xung quanh việc thảo luận về việc hiến tặng tinh trùng có thể làm nản lòng những người hiến tặng tiềm năng.The social taboo around discussing sperm donation can discourage potential donors.
Ngân hàng tinh trùng trong thị trấn đưa ra khoản bồi thường cho việc hiến tặng tinh trùng.The sperm bank in town offers compensation for sperm donations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của sperm (Noun)

SingularPlural

sperm

sperms

Kết hợp từ của sperm (Noun)

ADJECTIVE + spermVERB + spermsperm + NOUNsperm + VERB
Kết hợp từ của sperm
Collocation
Ví dụ

tặng tinh trùng

donated sperm

Anh ấy quyên góp tinh trùng cho một phòng khám sinh sản.

He donated sperm to a fertility clinic.

tinh trùng đông lạnh

frozen sperm

Phòng khám cung cấp dịch vụ lưu trữ tinh trùng đông lạnh cho việc sử dụng sau này.

The clinic offers services for storing frozen sperm for future use.

sperm (Verb)

/spɚɹm/
/spˈɝm/
AI

Nghĩa 01

(từ lóng, tục) Phóng tinh, xuất tinh lên hoặc vào (ai/cái gì).

(transitive, slang, vulgar) To ejaculate on or into.

Ví dụ
Anh ta tinh trùng vào váy của cô trong bữa tiệc.He sperm on her dress during the party.
Người đàn ông vô tình xuất tinh ở nơi công cộng.The man accidentally spermed in public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(nội động từ, tiếng lóng, thô tục) Thể hiện hành động phóng tinh, xuất tinh.

(intransitive, slang, vulgar) To ejaculate.

Ví dụ
Anh ấy đã vô tình xuất tinh trước mặt người mình yêu trong bữa tiệc.He accidentally spermed in front of his crush at the party.
Diễn viên hài nói đùa về việc xuất tinh trên sân khấu, gây ra tiếng cười.The comedian joked about sperming on stage, causing laughter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh