Bản dịch của từ Sperm trong tiếng Việt

Sperm

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sperm (Noun)

spɚɹm
spˈɝm
01

(đếm được) Tế bào sinh sản đực, là tinh trùng — tế bào mang vật chất di truyền của nam giới dùng để thụ tinh trứng của nữ.

(countable) The reproductive cell or gamete of the male; a spermatozoon.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(dạng không đếm được, lóng) Chất dịch sinh dục của con đực, chứa tinh trùng dùng để thụ tinh.

(uncountable, slang) Semen; the generative substance of male animals.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sperm (Verb)

spɚɹm
spˈɝm
01

(nội động từ, tiếng lóng, thô tục) Thể hiện hành động phóng tinh, xuất tinh.

(intransitive, slang, vulgar) To ejaculate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(từ lóng, tục) Phóng tinh, xuất tinh lên hoặc vào (ai/cái gì).

(transitive, slang, vulgar) To ejaculate on or into.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ