Bản dịch của từ Sperm trong tiếng Việt
Sperm

Sperm (Noun)
(đếm được) Tế bào sinh sản đực, là tinh trùng — tế bào mang vật chất di truyền của nam giới dùng để thụ tinh trứng của nữ.
(countable) The reproductive cell or gamete of the male; a spermatozoon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dạng không đếm được, lóng) Chất dịch sinh dục của con đực, chứa tinh trùng dùng để thụ tinh.
(uncountable, slang) Semen; the generative substance of male animals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sperm (Verb)
(nội động từ, tiếng lóng, thô tục) Thể hiện hành động phóng tinh, xuất tinh.
(intransitive, slang, vulgar) To ejaculate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(từ lóng, tục) Phóng tinh, xuất tinh lên hoặc vào (ai/cái gì).
(transitive, slang, vulgar) To ejaculate on or into.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sperm" chỉ đến tế bào sinh sản nam, có chức năng kết hợp với trứng để tạo thành hợp tử. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa cả ở Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh y khoa hay sinh học, từ "spermatozoon" cũng được sử dụng để chỉ tinh trùng ở dạng trưởng thành. Cách phát âm có thể khác nhau, nhưng nghĩa của từ và cách sử dụng trong văn bản đều nhất quán.
Họ từ
Từ "sperm" chỉ đến tế bào sinh sản nam, có chức năng kết hợp với trứng để tạo thành hợp tử. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa cả ở Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh y khoa hay sinh học, từ "spermatozoon" cũng được sử dụng để chỉ tinh trùng ở dạng trưởng thành. Cách phát âm có thể khác nhau, nhưng nghĩa của từ và cách sử dụng trong văn bản đều nhất quán.
