sperm
sperm (Noun)
Nghĩa 01
(đếm được) Tế bào sinh sản đực, là tinh trùng — tế bào mang vật chất di truyền của nam giới dùng để thụ tinh trứng của nữ.
(countable) The reproductive cell or gamete of the male; a spermatozoon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(dạng không đếm được, lóng) Chất dịch sinh dục của con đực, chứa tinh trùng dùng để thụ tinh.
(uncountable, slang) Semen; the generative substance of male animals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sperm (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sperm | sperms |
Kết hợp từ của sperm (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tặng tinh trùng donated sperm | Anh ấy quyên góp tinh trùng cho một phòng khám sinh sản. He donated sperm to a fertility clinic. |
tinh trùng đông lạnh frozen sperm | Phòng khám cung cấp dịch vụ lưu trữ tinh trùng đông lạnh cho việc sử dụng sau này. The clinic offers services for storing frozen sperm for future use. |
sperm (Verb)
Nghĩa 01
(từ lóng, tục) Phóng tinh, xuất tinh lên hoặc vào (ai/cái gì).
(transitive, slang, vulgar) To ejaculate on or into.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(nội động từ, tiếng lóng, thô tục) Thể hiện hành động phóng tinh, xuất tinh.
(intransitive, slang, vulgar) To ejaculate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sperm" chỉ đến tế bào sinh sản nam, có chức năng kết hợp với trứng để tạo thành hợp tử. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa cả ở Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh y khoa hay sinh học, từ "spermatozoon" cũng được sử dụng để chỉ tinh trùng ở dạng trưởng thành. Cách phát âm có thể khác nhau, nhưng nghĩa của từ và cách sử dụng trong văn bản đều nhất quán.