ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Whale
Một loài động vật có vú sống trong biển rất lớn, cơ thể trơn nhẵn không có lông, đuôi hình vây ngang và có lỗ thở (lỗ phun) ở trên đỉnh đầu để hít thở.
A very large marine mammal with a streamlined hairless body, a horizontal tail fin, and a blowhole on top of the head for breathing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ, nghĩa thông dụng) Đánh mạnh, đập mạnh hoặc tấn công ai đó bằng tay hoặc vật làm tổn thương.
Beat; hit.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/whale/