blowhole
Noun
blowhole (Noun)
/blˈoʊhˌoʊl/
/blˈoʊhˌoʊl/
AI
Ví dụ
Nhà sinh thái học quan sát lỗ thở của cá heo.The marine biologist observed the blowhole of the dolphin.
Khách du lịch thất vọng vì không thấy lỗ thở của cá voi.The tourist was disappointed not to see the blowhole of the whale.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cái lỗ thổi cho phép cá voi thở khi bơi dưới băng.The blowhole allowed the whale to breathe while swimming under the ice.
Không có lỗ thổi gần đó, vì vậy ngư dân phải khoan một cái.There was no blowhole nearby, so the fisherman had to drill one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blowhole" chỉ phần lỗ thoát khí trên đầu của một số loài cá voi và hải cẩu, cho phép chúng thải nước và không khí ra ngoài khi nổi lên mặt nước. Nguyên lý hoạt động của blowhole liên quan đến việc điều tiết khí và hơi nước, giúp các loài này duy trì sự sống dưới nước. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, được sử dụng phổ biến trong cả hai ngữ cảnh mà không có sự thay đổi về nghĩa hay cách viết.