Bản dịch của từ Blowhole trong tiếng Việt
Blowhole

Blowhole (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "blowhole" chỉ phần lỗ thoát khí trên đầu của một số loài cá voi và hải cẩu, cho phép chúng thải nước và không khí ra ngoài khi nổi lên mặt nước. Nguyên lý hoạt động của blowhole liên quan đến việc điều tiết khí và hơi nước, giúp các loài này duy trì sự sống dưới nước. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, được sử dụng phổ biến trong cả hai ngữ cảnh mà không có sự thay đổi về nghĩa hay cách viết.
Từ "blowhole" chỉ phần lỗ thoát khí trên đầu của một số loài cá voi và hải cẩu, cho phép chúng thải nước và không khí ra ngoài khi nổi lên mặt nước. Nguyên lý hoạt động của blowhole liên quan đến việc điều tiết khí và hơi nước, giúp các loài này duy trì sự sống dưới nước. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, được sử dụng phổ biến trong cả hai ngữ cảnh mà không có sự thay đổi về nghĩa hay cách viết.
